toss
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự ném, sự tung, sự quẳng : Hành động ném một vật gì đó một cách nhẹ nhàng, nhanh chóng hoặc thiếu cẩn thận. Cái hất (đầu, hàm...) : Một cử động nhanh và mạnh của đầu, thường thể hiện sự khó chịu, kiêu hãnh hoặc từ chối. Trò chơi sấp ngửa (tung đồng xu) : Hành động tung một đồng xu lên không trung để quyết định điều gì đó dựa trên mặt ngửa hoặc mặt sấp khi nó rơi xuống. Độn...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To throw something lightly or carelessly : To propel something, especially with a quick, light, or casual motion of the hand or arm. To move or cause to move from side to side or up and down in a restless, violent, or agitated way : Often used to describe the motion of waves, a ship, or a person's restless movement. To flip a coin : To throw a coin into the air so that it turn...
See full definition →