trick
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá : Một hành động hoặc kế hoạch được thiết kế để lừa dối, đánh lừa hoặc gạt người khác. Trò chơi khăm, trò tinh nghịch : Một hành động vui đùa, thường gây bất ngờ hoặc hài hước, không có ý định gây hại nghiêm trọng. Mánh, ngón nghề, kỹ thuật : Một phương pháp hoặc cách thức đặc biệt, thường là bí quyết, để đạt được điều gì đó một cách...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Nước bài, nước cờ : Trong các trò chơi bài hoặc cờ, "trick" chỉ một vòng chơi trong đó mỗi người chơi đánh ra một quân bài hoặc một nước cờ, và người có quân bài hoặc nước cờ mạnh nhất sẽ thắng vòng đó. Mánh khóe, thủ thuật (trong trò chơi) : Có thể chỉ một chiến thuật hoặc cách chơi khôn ngoan, đôi khi hơi xảo quyệt, được sử dụng để giành lợi thế. Ví dụ sử dụng D...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition 1. Noun : - A cunning or deceitful action intended to deceive someone : An act designed to cheat, fool, or outwit another person. - A mischievous or playful act; a prank : A practical joke or harmless piece of mischief. - A skillful or clever act, especially one intended to entertain : A feat of skill or illusion, such as in magic or performance. - A particular habit or mannerism : A...
See full definition →