trump

Không tìm thấy từ "trump"

Words Mentioning "trump"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Quân bài chủ : Trong một số trò chơi bài, đây là chất bài được chọn có giá trị cao hơn các chất khác trong một ván bài cụ thể. Người rất tốt, người xuất sắc : (Thông tục) Một người rất tử tế, hào phóng hoặc có năng lực đặc biệt. Động từ : Cắt bài bằng quân chủ : Hành động đánh một quân bài chủ để thắng một quân bài thuộc chất khác. Bịa đặt, dựng chuyện : Hành động ngụy tạo...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A brass musical instrument : A trumpet, especially in archaic or poetic usage. The suit in a card game that outranks all others : In games like bridge or whist, the suit chosen to be superior for a particular hand. A playing card of the trump suit : A card that belongs to the suit designated as trumps and can win a trick over cards of other suits. Verb : To play a trump card :...

See full definition →