Dictionary
Translation
Community
Learn Vietnamese
Tools
Word list
Emoticon dictionary
Firefox search plugin
VDict bookmarklet
VDict on your site
About
About
FAQ
Privacy policy
Contact us
Options
Change Typing Mode
Delete history
View history
Login
Tiếng Việt
Lookup
Lookup
English - Vietnamese
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
Computing
English - English
Chinese - Vietnamese
Enter text to translate (200 characters maximum)
Translate now
Translate now
Search in:
Word
Vietnamese keyboard:
Off
Virtual keyboard:
Show
Looking for
Professional Vietnamese Translation Services
? Please visit our partner
VietnameseTranslation.net
Translation
powered by
English - Vietnamese dictionary
(also found in
English - English (Wordnet)
)
lead
/led/
Jump to user comments
danh từ
chì
(hàng hải) dây dọi dò sâu, máy dò sâu
to cast (heave) the lead
ném dây dọi xuống nước để đo chiều sâu
(ngành in) thanh cỡ
than chì (dùng làm bút chì)
(số nhiều) tấm chì lợp nhà; mái lợp tấm chì
đạn chì
IDIOMS
to swing the lead
(từ lóng) cáo ốm, giả vờ ốm để trốn việc
ngoại động từ
buộc chì; đổ chì; bọc chì; lợp chì
(ngành in) đặt thành cỡ[li:d]
danh từ
sự lânh đạo; sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn; sự dẫn đầu
to take the lead
hướng dẫn, giữ vai trò lânh đạo
to take the lead in something
dẫn đầu trong việc gì
to follow the lead
theo sự hướng dẫn, theo sự lânh đạp
to give someone a lead
làm trước để hướng dẫn động viên ai làm
vị trí đứng đầu
to have the lead in a race
dẫn đàu trong một cuộc chạy đua
(sân khấu) vai chính; người đóng vai chính
dây dắt (chó)
(đánh bài) quyền đánh đầu tiên
máng dẫn nước (đến cối xay lúa)
(điện học) dây dẫn chính
(điện học) sự sớm (pha)
(kỹ thuật) bước (răng ren)
ngoại động từ led /led/
lânh đạo, lânh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt
to lead a horse
dắt một con ngựa
to lead the way
dẫn đường
easier led than driven
dễ lânh đạo bằng cách thuyết phục hơn là thúc ép
chỉ huy, đứng đầu
to lead an army
chỉ huy một đạo quân
đưa đến, dẫn đến
good command leads to victory
sự chỉ huy giỏi dẫn đến thắng lợi
trải qua, kéo dài (cuộc sống...)
to lead a quite life
sống một cuộc sống êm đềm
làm cho, khiến cho
these facts lead me to...
những sự việc đó khiến tôi...
(đánh bài) đánh trước tiên
to lead a trump
đánh quân bài chủ trước tiên
hướng (ai) trả lời theo ý muốn bằng những câu hỏi khôn ngoan
nội động từ
chỉ huy, dẫn đường, hướng dẫn
(đánh bài) đánh đầu tiên
IDIOMS
to lead aside from
đưa đi trệch
nothing can lead him aside from the path of duty
không gì có thể đưa anh ta đi trệch con đường trách nhiệm
to lead astray
dẫn lạc đường; đưa vào con đường lầm lạc
to lead away
khiến cho đi theo một cách không suy nghĩ; dẫn đi
to lead into
đưa vào, dẫn vào, dẫn đến
to lead off
bắt đầu (câu chuyện, cuộc khiêu vũ...)
to lead on
đưa đến, dẫn đến
to lead up to
hướng câu chuyện về (một vấn đề)
chuẩn bị cho (một cái gì)
to lead nowhere
không đưa đến đâu, không đem lại kết quả gì
to lead someone by the nose
dắt mũi ai, bắt ai phải làm theo ý mình
to lead someone a dog's life
(xem) dog
to lead someone a dance
làm tình làm tội ai rồi mới cho một cái gì
to lead the dance
mở đầu vũ hội
(nghĩa bóng) đi đầu, đi tiên phong
to lead the van
đi đầu, đi tiên phong
to lead a woman to the altar
làm lễ cưới ai, cưới ai làm v
Related words
Synonyms:
jumper cable
jumper lead
booster cable
pencil lead
leading
leash
tether
spark advance
lead story
tip
steer
confidential information
wind
hint
star
principal
lead-in
lede
track
trail
Pb
atomic number 82
moderate
chair
run
precede
go
conduct
direct
contribu
Antonyms:
deficit
follow
Related search result for
"lead"
Words pronounced/spelled similarly to
"lead"
:
lad
lade
lady
laid
late
lath
laud
lead
leat
led
more...
Words contain
"lead"
:
bearleader
black-lead
cattle-leader
dog-lead
double-leaded
fellow-my-leader
follow-my-leader
implead
impleadable
interplead
more...
Words contain
"lead"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
cặp chì
dẫn đầu
dẫn
dắt dây
dắt
dẫn cưới
đi
ẩn dật
dây mũi
du thủ du thực
more...
Comments and discussion on the word
"lead"