tumble

Không tìm thấy từ "tumble"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cú ngã, sự ngã : Một cú ngã đột ngột, thường là mất thăng bằng và lăn xuống. Sự sụp đổ, sự đổ nhào : Sự sụp đổ đột ngột của một vật thể hoặc một tình huống. Sự nhào lộn : Một động tác xoay tròn hoặc lộn người trong không khí, thường trong thể thao hoặc biểu diễn. Tình trạng lộn xộn, hỗn loạn : Một trạng thái rối rắm, không có trật tự. Nội động từ : Ngã, lăn xuống : Rơi hoặc...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sudden fall : A quick, often uncontrolled, drop from a standing or high position to the ground. A state of disorder or confusion : A messy, untidy, or chaotic condition. An acrobatic roll : A gymnastic or playful movement involving rolling end over end. Verb : To fall suddenly and uncontrollably : To drop or fall quickly, often head over heels. To roll or somersault : To per...

See full definition →