type
/taip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Kiểu, loại, mẫu: Một nhóm người, vật, hoặc ý tưởng có chung những đặc điểm cụ thể, phân biệt với các nhóm khác.
- Chữ in, phông chữ: Các chữ cái và ký tự được thiết kế và sản xuất để sử dụng trong in ấn.
- (Sinh vật học) Mẫu điển hình, đại diện điển hình: Một mẫu vật hoặc nhóm được sử dụng làm tiêu chuẩn để định nghĩa một loài hoặc phân loại khác.
Động từ:
- Đánh máy: Sử dụng bàn phím của máy đánh chữ hoặc máy tính để viết văn bản.
- Phân loại, xác định loại: Xếp ai đó hoặc cái gì đó vào một loại, nhóm cụ thể dựa trên đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This type of car is very fuel-efficient. (Kiểu xe hơi này rất tiết kiệm nhiên liệu.)
- The book was printed in a beautiful italic type. (Cuốn sách được in bằng một kiểu chữ nghiêng rất đẹp.)
- The platypus is a strange type of mammal. (Thú mỏ vịt là một kiểu động vật có vú kỳ lạ.)
Động từ:
- Please type your essay and submit it online. (Hãy đánh máy bài luận của em và nộp trực tuyến.)
- He was quickly typed as a troublemaker by the new teacher. (Anh ta nhanh chóng bị cô giáo mới xếp vào loại học sinh gây rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be true to type": hành xử đúng như đặc điểm điển hình của loại đó.
- The villain in the movie was true to type, greedy and cruel. (Kẻ phản diện trong phim hành xử đúng kiểu: tham lam và độc ác.)
"to revert to type": trở lại bản chất, kiểu cũ (thường là xấu) sau một thời gian thay đổi.
- After promising to be responsible, he soon reverted to type and missed another deadline. (Sau khi hứa sẽ có trách nhiệm, anh ta sớm trở lại kiểu cũ và lại trễ hạn nộp bài.)
Biến thể và từ gần giống
Typical (adj): điển hình, tiêu biểu.
- This is a typical example of Roman architecture. (Đây là một ví dụ điển hình của kiến trúc La Mã.)
Typist (n): người đánh máy.
- She worked as a typist in a law firm. (Cô ấy từng làm nhân viên đánh máy ở một hãng luật.)
Typing (n): hành động đánh máy; kỹ năng đánh máy.
- His typing speed is very fast. (Tốc độ đánh máy của anh ấy rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa kiểu, loại): Kind, sort, category, variety.
- Động từ (nghĩa đánh máy): Key in, keyboard.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Type out: đánh máy ra thành bản hoàn chỉnh.
- Could you type out the minutes of the meeting? (Anh có thể đánh máy ra biên bản cuộc họp được không?)
Type up: sắp xếp và đánh máy lại (bản nháp, ghi chú) thành văn bản gọn gàng.
- I need to type up my handwritten notes. (Tôi cần đánh máy lại các ghi chú viết tay của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Set/ cast in the same type: giống hệt nhau, như đúc.
- The two brothers are cast in the same type, both are quiet and studious. (Hai anh em trai giống hệt nhau, đều trầm tính và chăm học.)
danh từ
- kiểu mẫu
- a fine type of patriotismkiểu mẫu đẹp đẽ của tinh thần yêu nước
- kiểu
- Nordic typekiểu người Bắc Âu
- chữ in
- printed in large typein chữ lớn
- to be in typesẵn sàng đưa in
- to set typesắp chữ
- (sinh vật học) đại diện điển hình (của một nhóm phân loại)
- type genusgiống điển hình của họ
động từ
- đánh máy
- to type a letterđánh máy một bức thư
- to type wellđánh máy giỏi