type

/taip/
Học thuật
Thân thiện
type

He carefully arranged the metal type on the composing stick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kiểu, loại, mẫu: Một nhóm người, vật, hoặc ý tưởng chung những đặc điểm cụ thể, phân biệt với các nhóm khác.
    • Chữ in, phông chữ: Các chữ cái tự được thiết kế sản xuất để sử dụng trong in ấn.
    • (Sinh vật học) Mẫu điển hình, đại diện điển hình: Một mẫu vật hoặc nhóm được sử dụng làm tiêu chuẩn để định nghĩa một loài hoặc phân loại khác.
  2. Động từ:

    • Đánh máy: Sử dụng bàn phím của máy đánh chữ hoặc máy tính để viết văn bản.
    • Phân loại, xác định loại: Xếp ai đó hoặc cái đó vào một loại, nhóm cụ thể dựa trên đặc điểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This type of car is very fuel-efficient. (Kiểu xe hơi này rất tiết kiệm nhiên liệu.)
    • The book was printed in a beautiful italic type. (Cuốn sách được in bằng một kiểu chữ nghiêng rất đẹp.)
    • The platypus is a strange type of mammal. (Thú mỏ vịt một kiểu động vật kỳ lạ.)
  • Động từ:

    • Please type your essay and submit it online. (Hãy đánh máy bài luận của em nộp trực tuyến.)
    • He was quickly typed as a troublemaker by the new teacher. (Anh ta nhanh chóng bị giáo mới xếp vào loại học sinh gây rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be true to type": hành xử đúng như đặc điểm điển hình của loại đó.

    • The villain in the movie was true to type, greedy and cruel. (Kẻ phản diện trong phim hành xử đúng kiểu: tham lam độc ác.)
  • "to revert to type": trở lại bản chất, kiểu (thường xấu) sau một thời gian thay đổi.

    • After promising to be responsible, he soon reverted to type and missed another deadline. (Sau khi hứa sẽ trách nhiệm, anh ta sớm trở lại kiểu lại trễ hạn nộp bài.)
Biến thể từ gần giống
  • Typical (adj): điển hình, tiêu biểu.

    • This is a typical example of Roman architecture. (Đây một dụ điển hình của kiến trúc La .)
  • Typist (n): người đánh máy.

    • She worked as a typist in a law firm. ( ấy từng làm nhân viên đánh máymột hãng luật.)
  • Typing (n): hành động đánh máy; kỹ năng đánh máy.

    • His typing speed is very fast. (Tốc độ đánh máy của anh ấy rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa kiểu, loại): Kind, sort, category, variety.
  • Động từ (nghĩa đánh máy): Key in, keyboard.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Type out: đánh máy ra thành bản hoàn chỉnh.

    • Could you type out the minutes of the meeting? (Anh có thể đánh máy ra biên bản cuộc họp được không?)
  • Type up: sắp xếp đánh máy lại (bản nháp, ghi chú) thành văn bản gọn gàng.

    • I need to type up my handwritten notes. (Tôi cần đánh máy lại các ghi chú viết tay của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Set/ cast in the same type: giống hệt nhau, như đúc.
    • The two brothers are cast in the same type, both are quiet and studious. (Hai anh em trai giống hệt nhau, đều trầm tính chăm học.)
type

He carefully arranged the metal type on the composing stick.

danh từ
  1. kiểu mẫu
    • a fine type of patriotism
      kiểu mẫu đẹp đẽ của tinh thần yêu nước
  2. kiểu
    • Nordic type
      kiểu người Bắc Âu
  3. chữ in
    • printed in large type
      in chữ lớn
    • to be in type
      sẵn sàng đưa in
    • to set type
      sắp chữ
  4. (sinh vật học) đại diện điển hình (của một nhóm phân loại)
    • type genus
      giống điển hình của họ
động từ
  1. đánh máy
    • to type a letter
      đánh máy một bức thư
    • to type well
      đánh máy giỏi