upstairs

/' p'ste z/
phó từ
  1. trên gác, ở tầng trên
  2. lên gác, lên tầng trên
    • to walk upstairs
      lên gác
tính từ
  1. (thuộc) tầng trên; ở trên gác, ở tầng trên
    • an upstairs room
      căn buồngtầng trên, căn buồngtrên gác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "upstairs"

upstairs
The children are playing upstairs in the attic.