van
/væn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu khiêu vũ nhảy quay tròn: Một điệu nhảy có nguồn gốc từ châu Âu, thường nhảy theo cặp với chuyển động xoay tròn.
- Bộ phận cơ khí điều khiển dòng chảy: Một thiết bị dùng để điều chỉnh, đóng mở hoặc kiểm soát dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hơi trong một hệ thống đường ống hoặc thiết bị.
- Bộ phận trong cơ thể: Cấu trúc màng đàn hồi trong tim (van tim) có chức năng đảm bảo máu chỉ chảy theo một chiều.
Động từ:
- Kêu xin, cầu xin tha thiết: Hành động nài nỉ, khẩn khoản xin ai đó một cách chân thành và tha thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong buổi dạ hội, họ đã nhảy điệu van rất điêu luyện.
- Anh thợ sửa chữa bảo van nước trong nhà tôi bị hỏng.
- Bác sĩ nói bệnh nhân bị hở van hai lá cần được theo dõi.
Động từ:
- Cậu bé van mẹ cho đi chơi công viên.
- Tôi van anh, hãy cho tôi một cơ hội giải thích.
Các cách sử dụng nâng cao
"Van xin": Cụm từ nhấn mạnh sự khẩn khoản, nài nỉ liên tục.
- Nó van xin mãi nhưng vẫn không được chấp thuận.
Trong y học: Các thuật ngữ chuyên môn thường kết hợp với "van" để chỉ các bộ phận hoặc thủ thuật liên quan đến van tim.
- Bệnh nhân được chẩn đoán viêm van tim.
- Ca phẫu thuật thay van tim diễn ra thành công.
Biến thể và từ gần giống
- Van nước (danh từ): Van dùng để điều tiết dòng nước.
- Van an toàn (danh từ): Loại van tự động mở để giảm áp suất khi vượt quá ngưỡng cho phép.
- Van tim (danh từ): Chỉ chung các cấu trúc van trong quả tim.
Từ đồng nghĩa
- Đối với danh từ (bộ phận cơ khí): Khóa, nắp điều tiết.
- Đối với động từ (kêu xin): Nài nỉ, khẩn khoản, cầu xin, năn nỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Van lơn: (Phương ngữ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "van xin", thể hiện sự năn nỉ, vòi vĩnh.
- Đứa trẻ van lơn mẹ mua cho đồ chơi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "van" với nghĩa độc lập)
- 1 dt (Pháp: valse) Điệu khiêu vũ nhảy quay tròn: Chị ấy rất thích nhảy van.
- 2 dt (Pháp: valve) Nắp điều khiển hơi hoặc nước thoát ra theo một chiều: Van săm xe đạp.
- 3 dt (Pháp: vanne) Bộ phận điều chỉnh dòng chảy trong một ống nước: Công nhân đến thay một cái van ống nước cho chảy vào nhà.
- 4 dt (Pháp: valvule) Màng đàn hồi ở phía trong trái tim: Van chỉ cho máu chảy ra một chiều.
- 5 đgt Kêu xin; cầu xin: Van mãi, mẹ mới cho một số tiền.