van

/væn/
Học thuật
Thân thiện
van

Công nhân đang thay một cái van trên đường ống nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu khiêu vũ nhảy quay tròn: Một điệu nhảy nguồn gốc từ châu Âu, thường nhảy theo cặp với chuyển động xoay tròn.
    • Bộ phận khí điều khiển dòng chảy: Một thiết bị dùng để điều chỉnh, đóng mở hoặc kiểm soát dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc hơi trong một hệ thống đường ống hoặc thiết bị.
    • Bộ phận trong cơ thể: Cấu trúc màng đàn hồi trong tim (van tim) chức năng đảm bảo máu chỉ chảy theo một chiều.
  2. Động từ:

    • Kêu xin, cầu xin tha thiết: Hành động nài nỉ, khẩn khoản xin ai đó một cách chân thành tha thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong buổi dạ hội, họ đã nhảy điệu van rất điêu luyện.
    • Anh thợ sửa chữa bảo van nước trong nhà tôi bị hỏng.
    • Bác sĩ nói bệnh nhân bị hở van hai cần được theo dõi.
  • Động từ:

    • Cậu van mẹ cho đi chơi công viên.
    • Tôi van anh, hãy cho tôi một cơ hội giải thích.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Van xin": Cụm từ nhấn mạnh sự khẩn khoản, nài nỉ liên tục.

    • van xin mãi nhưng vẫn không được chấp thuận.
  • Trong y học: Các thuật ngữ chuyên môn thường kết hợp với "van" để chỉ các bộ phận hoặc thủ thuật liên quan đến van tim.

    • Bệnh nhân được chẩn đoán viêm van tim.
    • Ca phẫu thuật thay van tim diễn ra thành công.
Biến thể từ gần giống
  • Van nước (danh từ): Van dùng để điều tiết dòng nước.
  • Van an toàn (danh từ): Loại van tự động mở để giảm áp suất khi vượt quá ngưỡng cho phép.
  • Van tim (danh từ): Chỉ chung các cấu trúc van trong quả tim.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với danh từ (bộ phận khí): Khóa, nắp điều tiết.
  • Đối với động từ (kêu xin): Nài nỉ, khẩn khoản, cầu xin, năn nỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Van lơn: (Phương ngữ, ít dùng) Có nghĩa tương tự "van xin", thể hiện sự năn nỉ, vòi vĩnh.
    • Đứa trẻ van lơn mẹ mua cho đồ chơi.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "van" với nghĩa độc lập)

van

Công nhân đang thay một cái van trên đường ống nước.

  1. 1 dt (Pháp: valse) Điệu khiêu vũ nhảy quay tròn: Chị ấy rất thích nhảy van.
  2. 2 dt (Pháp: valve) Nắp điều khiển hơi hoặc nước thoát ra theo một chiều: Van săm xe đạp.
  3. 3 dt (Pháp: vanne) Bộ phận điều chỉnh dòng chảy trong một ống nước: Công nhân đến thay một cái van ống nước cho chảy vào nhà.
  4. 4 dt (Pháp: valvule) Màng đàn hồiphía trong trái tim: Van chỉ cho máu chảy ra một chiều.
  5. 5 đgt Kêu xin; cầu xin: Van mãi, mẹ mới cho một số tiền.