dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

vein

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "vein"

thalamostriate vein
thoracic vein
thoracoepigastric vein
thyroid vein
tibial vein
tracheal vein
tympanic vein
ulnar vein
umbilical vein
uterine vein
varicose vein
veinal
veined
veinlet
veinlike
vein of penis
veinous
veinstone
veiny
vertebral vein
vesical vein
vestibular vein
vortex vein
vorticose vein
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...