wrangle
/'ræɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc tranh cãi gay gắt, cuộc cãi lộn: Chỉ một cuộc tranh luận hoặc bất đồng kéo dài, thường ồn ào và đầy giận dữ.
- Sự cãi vã, sự bất đồng: Tình trạng có sự tranh chấp, bất hòa giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Nội động từ:
- Cãi nhau, cãi lộn: Tham gia vào một cuộc tranh cãi kéo dài, dai dẳng và thường ầm ĩ.
- Tranh luận gay gắt: Tranh cãi một cách quyết liệt và dai dẳng về một vấn đề.
Ngoại động từ:
- Giành giật, tranh giành (một thứ gì đó): Cố gắng giành lấy hoặc đạt được điều gì thông qua tranh cãi hoặc thương lượng dai dẳng.
- (Chuyên biệt) Chăn dắt, trông nom (gia súc): Chăm sóc và quản lý đàn gia súc, đặc biệt là ngựa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The meeting ended in a bitter wrangle over budget allocation. (Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc tranh cãi gay gắt về việc phân bổ ngân sách.)
- There was a legal wrangle about the ownership of the land. (Đã có một cuộc tranh chấp pháp lý về quyền sở hữu mảnh đất.)
Nội động từ:
- The politicians wrangled for hours over the new policy. (Các chính trị gia đã cãi nhau hàng giờ về chính sách mới.)
- They are always wrangling about trivial matters. (Họ lúc nào cũng cãi vã về những chuyện vặt vãnh.)
Ngoại động từ:
- He managed to wrangle an invitation to the exclusive party. (Anh ta đã cố giành được một lời mời dự bữa tiệc độc quyền.)
- In his youth, he worked on a ranch wrangling cattle. (Thời trẻ, anh ấy làm việc trong một trang trại chăn dắt gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wrangle over something": tranh cãi dai dẳng về một điều gì đó.
- The two companies are wrangling over the patent rights. (Hai công ty đang tranh cãi dai dẳng về quyền sáng chế.)
"to wrangle something out of someone": giành lấy, vòi vĩnh được thứ gì đó từ ai (thường bằng cách khó khăn).
- She wrangled a promise out of him to help with the project. (Cô ấy đã vòi vĩnh được lời hứa giúp đỡ dự án từ anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Wrangler (n):
- Người chăn gia súc, cao bồi (đặc biệt là chăn ngựa).
- Người hay tranh cãi.
- Wrangling (n): Hành động tranh cãi dai dẳng; sự tranh chấp.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Argument (cuộc tranh cãi), dispute (tranh chấp), quarrel (cãi lộn), altercation (cuộc cãi vã).
- Động từ: Argue (tranh cãi), bicker (cãi vặt), squabble (cãi nhau), dispute (tranh luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wrangle with: Vật lộn, đấu tranh (với một vấn đề hoặc ý tưởng).
- I've been wrangling with this difficult math problem all afternoon. (Tôi đã vật lộn với bài toán khó này cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wrangle")
danh từ
- sự cãi nhau
- cuộc cãi lộn; cuộc ẩu đả
nội động từ
- cãi nhau, cãi lộn; ẩu đả