Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
Showing
1
to
120
of
499
results found for:
xa
A Xan
áo xanh
áo xanh
ăn xổi
ân xá
Ba Xa
Bạch Xa
Bạch Xỉ
bài xích
Bản Xèo
bản xứ
Bát Xát
Bắc Xá
bép xép
bêu xấu
biệt xứ
Bình phong xạ tước
Bình Xa
Bình Xá
Bóng xé nhành dâu
bờm xờm
Bùi Xá
bủn xỉn
cảm xúc
cao bay xa chạy
Cao Xá
cao xạ
Cao Xanh
cắn xé
cắt xén
Cẩm Xá
cân xứng
cần xé
Cầu Xanh
cây xăng
chà xát
chắn xích
Chỉ Nam xa
Chiềng Xôm
chim xanh
Chim xanh
chua xót
chuẩn xác
chuồng xí
cọ xát
cối xay
công xã
Cờ Lao Xanh
Cú Dề Xừ
cư xử
cứu xét
dàn xếp
dao xếp
dặm xanh
dây xích
dò xét
đèn xếp
đèn xì
Đình Xá (xã)
Đình Xuyên (xã)
Định An (xã)
ét-xăng
gác xép
gần xa
gậy tầm xích
ghế xếp
ghế xích đu
gian xảo
giao tế xứ
giáp xác
giày xéo
giằng xay
giằng xé
giật xổi
giò xào
gối xếp
hàng xóm
Hầu xanh
Hậu xa đón người hiền
hỏa xa
học xá
hố xí
hốc xì
hôi xì
hợp tác xã
hút xách
hữu xạ tự nhiên hương
ích xì
ỉu xìu
ỉu xịu
kệ xác
kếch xù
kết xã
khác xa
khám xét
Kháng Xúa
khăn xếp
khoa học xã hội
khố xanh
khu xử
khúc xạ
khuôn xanh
khuôn xếp
kiết xác
kỹ xảo
làm xằng
làng xã
làng xóm
lao xao
lào xào
lạo xạo
lăn xả
lăng xăng
lấc xấc
lầu xanh
lè xè
lẻng xẻng
lèo xèo
léo xéo
lép xép
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: