Dictionary
Translation
Community
Tools
About
Help
Page Option
Word list
Emoticon dictionary
Internet Explorer toolbar
IE quick lookup
Firefox search plugin
For Webmasters
VDict on your site
About
Privacy policy
Contact us
FAQ
Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
10
20
50
100
Delete history
View history
English - Vietnamese dictionary
Vietnamese - English dictionary
Vietnamese - Vietnamese Dictionary
French - Vietnamese Dictionary
Vietnamese - French Dictionary
Computing
English - English Dict (Wordnet)
Chinese - Vietnamese dictionary
Russian - Vietnamese dictionary
Vietnamese keyboard
On
Off
Search in
Name
Definition
Match type
Chinese character
Exact
Pinyin trans.
Broad
Vietnamese trans.
Fuzzy
Vietnamese - French Dictionary
Showing
1
to
120
of
1168
results found for:
xa
ăn xài
ăn xam
ăn xôi
ăn xổi
ẩm xìu
ân xá
bài xích
bái xái
bản xứ
bán xới
bánh xèo
bánh xốp
bao xa
bào xác
bất tương xâm
bất xâm phạm
bấu xén
bép xép
bêu xấu
biệt xứ
biếu xén
bò xạ
bỏ xa
bỏ xác
bỏ xó
bỏ xừ
bọ xít
bóc xén
bọn phát xít
bốc xếp
bột xay
bơ xờ
bới xấu
bờm xờm
bớt xén
bớt xớ
bù xù
bủn xỉn
buông xõng
bức xạ
bức xạ kế
bức xúc
cà xóc
cá xác-đin
cách xa
cảm xúc
cao xa
cao xạ
cao xạ pháo
cao xanh
cắn xé
cắt xén
cân xứng
cần xé
cận xích đạo
cấu xé
cây xanh
cây xăng
cha xứ
chà xát
chào xáo
chát xít
chắn xích
chân xác
chất xám
chết xác
chỉ xác
chia xẻ
chiến xa
chim xanh
chim xít
chòm xóm
chối xác
chua xót
chuẩn xác
chuồng xí
chút xíu
chửi xỏ
cọ xát
con xỏ
cổ xúy
cối xay
công xã
công xá
công-xôn
cột xăng
cơ xảo
cờ xí
cu xanh
cuốc xới
cuốn xéo
cư xá
cư xử
cứu xét
dàn xếp
dao xếp
dẫn thần xác
dẫn xác
dầu xăng
dây bông xanh
dây xích
di xú
diệt xã hội
dò xét
du xích
dương xỉ
đá xây
đám xá
đàng xa
đánh đàng xa
đau xót
đặc xá
đâu xa
đấu xảo
đậu xanh
đèn xanh
đèn xếp
đèn xì
đếm xỉa
địa xạ kế
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
VDict dictionary:
VDict translation: