zig
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Gã, thằng cha : Một từ lóng, thông tục để chỉ một người đàn ông, thường mang sắc thái bình dân hoặc hơi khinh miệt, tùy ngữ cảnh. Kẻ : Có thể dùng để chỉ một người với thái độ không mấy thiện cảm. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Regarde-moi ce zig ! (Nhìn thằng cha kia kìa!) C'est un drôle de zig. (Đúng là một gã kỳ cục.) Các cách sử dụng nâng cao "un pauvre zig...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A sharp change of direction in a zigzag pattern : A "zig" is one single, abrupt turn or angle in a sequence of alternating turns, forming part of a zigzag line or path. It represents a movement or shape that deviates sharply from a straight course. Usage The term "zig" is almost exclusively used in conjunction with "zag" to form the compound word "zigzag," describing a line...
See full definition →