á rập

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • NgườiRập: Chỉ một thành viên của các dân tộc nói tiếngRập, chủ yếu sinh sốngTrung Đông Bắc Phi.
    • TiếngRập: Chỉ ngôn ngữ chính thức của các quốc giaRập ngôn ngữ thiêng liêng của đạo Hồi (Kinh Qur'an).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều người Rập truyền thống hiếu khách. ( dụ về nghĩa chỉ người.)
    • Tiếng Rập một ngôn ngữ hệ chữ viết rất đẹp. ( dụ về nghĩa chỉ ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thế giớiRập": Cụm từ dùng để chỉ tập hợp các quốc gia vùng lãnh thổ đa số dân nói tiếngRập, trải dài từ Trung Đông đến Bắc Phi.

    • Văn hóa của thế giới Rập rất đa dạng phong phú.
  • "SốRập": Chỉ hệ thống chữ số (0,1,2,3...) được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới ngày nay, nguồn gốc từ Ấn Độ được truyền bá qua thế giớiRập.

    • Chúng ta đang sử dụng số Rập trong toán học hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Rập (tính từ): Thuộc về người, văn hóa, ngôn ngữRập. (Lưu ý: Đây cách viết phổ biến chuẩn mực hơnrập").

    • Văn học Rập một lịch sử lâu đời.
    • Bán đảo Rập khu vực địa lớn.
  • NgườiRập: Danh từ chỉ chung tộc người.

  • TiếngRập: Danh từ chỉ ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • A-rập: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn.
  • Rập: Cách viết chuẩn phổ biến nhất hiện nay.
Lưu ý về chính tả sử dụng
  • Từrập" cách viết . Trong tiếng Việt hiện đại, cách viết chuẩn được khuyến khích sử dụng "Ả Rập" (viết hoa chữ cái đầu dấu hỏi trên chữ "Ả").
  • Từ này thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ người, ngôn ngữ, hoặc như một tính từ chỉ thuộc tính liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "á rập"