ác ý

ác ý

Lời nói của anh ta chứa đầy ác ý.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý định xấu, ý đồ gây hại: "ác ý" chỉ ý định, tư tưởng muốn làm điều xấu, gây tổn hại hoặc đau khổ cho người khác.
    • Sự không thiện chí, sự hiểm độc trong suy nghĩ: "ác ý" còn thể hiện sự cố ý, chủ đích trong hành vi hoặc lời nói gây phương hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lời nói của anh ta chứa đầy ác ý. (Câu nói của anh ta thể hiện ý định xấu.)
    • Tôi tin rằng hành động đó hoàn toàn vô tình, không hề ác ý. (Tôi tin rằng việc làm đó hoàn toàn không cố ý, không ý định gây hại.)
    • Đừng hiểu lầm ác ý từ một lời góp ý chân thành. (Đừng suy diễn ra ý xấu từ một lời nhận xét thiện ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ác ý": mang ý đồ xấu, cố tình làm hại.
    • Bị cáo bị truy tố ác ý giết người. (Bị cáo bị truy tố cố ý, chủ đích giết người.)
  • "không ác ý": không ý xấu, vô tình.
    • Tôi xin lỗi đã vô tình làm vỡ , tôi thực sự không ác ý. (Tôi xin lỗi đã vô ý làm vỡ, tôi hoàn toàn không ý định xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ác (tính từ): xấu, dữ, độc ác.
    • Hắn ta một kẻ ác. (Hắn ta một người xấu, độc ác.)
  • Ác tâm (danh từ): lòng dạ độc ác, ý nghĩ xấu xa (nghĩa mạnh hơn thường dùng trong văn chương, trang trọng).
    • Hành động phá hoại xuất phát từ ác tâm. (Hành động phá hoại bắt nguồn từ lòng dạ độc ác.)
  • Hiểm ác (tính từ): vừa gian hiểm vừa độc ác.
    • Âm mưu hiểm ác. (Âm mưu vừa gian hiểm vừa độc ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ý đồ xấu: ý định, mưu đồ không tốt.
  • Ác tâm: lòng dạ độc ác (nghĩa mạnh).
  • Malice (từ mượn, dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng): ác ý.
Từ trái nghĩa
  • Thiện ý: ý tốt, ý lành.
  • Vô tư: không ý đồ riêng, không vụ lợi.
  • tâm: không cố ý, không để ý (đôi khi dẫn đến hậu quả ngoài ý muốn).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ác giả ác báo": Làm điều ác sẽ gặp quả báo xấu. (Thành ngữ này nhấn mạnh luật nhân quả, người ác ý, làm việc ác cuối cùng sẽ nhận hậu quả.)
  • "Lòng lang dạ thú": Chỉ những kẻ bản tính độc ác, tàn nhẫn như thú vật. (Thành ngữ này miêu tả sự ác ý, độc ácmức độ cao.)

Từ chứa "ác ý"