èo éo

èo éo

Tiếng mèo con kêu èo éo trong đêm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiếng kêu yếu ớt, nhỏ kéo dài: Dùng để miêu tả âm thanh phát ra yếu ớt, nhỏ nhẹ, thường có vẻ mệt mỏi hoặc không còn sức lực.
    • Tiếng kêu than vãn, rên rỉ: Có thể dùng để tả tiếng kêu than vãn, rên rỉ một cách yếu ớt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tiếng mèo con kêu èo éo trong đêm. (Âm thanh của mèo con kêu yếu ớt trong đêm.)
    • Đứa trẻ bị ốm nằm èo éo trên giường. (Đứa trẻ bị ốm nằm rên rỉ yếu ớt trên giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tả giọng nói: Có thể dùng để miêu tả giọng nói yếu ớt, thiếu sinh khí.
    • Sau trận ốm, giọng ấy nghe èo éo. (Sau trận ốm, giọng của ấy nghe yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Èo èo: biến thể hoặc cách viết khác của "èo éo", có nghĩa tương tự.
  • Ốm èo: (Tính từ) Ốm yếu, gầy gò, thiếu sức sống.
    • Nhìn ốm èo thế. (Nhìn ốm yếu thế.)
  • Rên rỉ: (Động từ) Kêu than một cách đau đớn hoặc khó chịu, thường to hơn "èo éo".
  • Yếu ớt: (Tính từ) Thiếu sức mạnh, không khỏe.
Từ đồng nghĩa
  • Yếu ớt: Thiếu lực, không mạnh mẽ (về âm thanh hoặc thể chất).
  • Rền rĩ: Kêu than một cách yếu ớt kéo dài (gần nghĩa).
Lưu ý
  • Từ "èo éo" thường mang sắc thái miêu tả âm thanh một cách sinh động, tính tượng thanh.
  • Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn miêu tả.