èo éo
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiếng kêu yếu ớt, nhỏ và kéo dài: Dùng để miêu tả âm thanh phát ra yếu ớt, nhỏ nhẹ, thường có vẻ mệt mỏi hoặc không còn sức lực.
- Tiếng kêu than vãn, rên rỉ: Có thể dùng để tả tiếng kêu than vãn, rên rỉ một cách yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng mèo con kêu èo éo trong đêm. (Âm thanh của mèo con kêu yếu ớt trong đêm.)
- Đứa trẻ bị ốm nằm èo éo trên giường. (Đứa trẻ bị ốm nằm rên rỉ yếu ớt trên giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để tả giọng nói: Có thể dùng để miêu tả giọng nói yếu ớt, thiếu sinh khí.
- Sau trận ốm, giọng cô ấy nghe èo éo. (Sau trận ốm, giọng của cô ấy nghe yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
- Èo èo: Là biến thể hoặc cách viết khác của "èo éo", có nghĩa tương tự.
- Ốm èo: (Tính từ) Ốm yếu, gầy gò, thiếu sức sống.
- Nhìn nó ốm èo thế. (Nhìn nó ốm yếu thế.)
- Rên rỉ: (Động từ) Kêu than một cách đau đớn hoặc khó chịu, thường to và rõ hơn "èo éo".
- Yếu ớt: (Tính từ) Thiếu sức mạnh, không khỏe.
Từ đồng nghĩa
- Yếu ớt: Thiếu lực, không mạnh mẽ (về âm thanh hoặc thể chất).
- Rền rĩ: Kêu than một cách yếu ớt và kéo dài (gần nghĩa).
Lưu ý
- Từ "èo éo" thường mang sắc thái miêu tả âm thanh một cách sinh động, có tính tượng thanh.
- Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn miêu tả.