éboulis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đất đá sụt lở; đống sụt lở: Chỉ một khối lượng lớn đá, sỏi và đất đã bị vỡ ra và lăn xuống từ sườn núi, vách đá hoặc bờ dốc, thường do xói mòn hoặc thời tiết.
- (Địa chất, địa lý) Lở tích: Trong thuật ngữ chuyên ngành, từ này chỉ một dạng trầm tích sườn tích, được hình thành từ sự tích tụ của các mảnh vụn đá do quá trình phong hóa cơ học và trọng lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'éboulis bloque le sentier de montagne. (Đống đá sụt lở chặn lối đi bộ đường núi.)
- Les géologues étudient la formation de cet éboulis. (Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của khối lở tích này.)
- Faites attention aux éboulis en descendant la pente. (Hãy cẩn thận với những đống đá lở khi xuống dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Éboulis de pierres": Cụm từ nhấn mạnh thành phần chính là đá.
- Le chemin était couvert d'un éboulis de pierres après l'avalanche. (Con đường bị phủ bởi một đống đá lở sau trận lở tuyết.)
- "Faire éboulis": (Cách diễn đạt ít phổ biến hơn) chỉ hành động gây ra hoặc trở thành đá lở.
- La paroi rocheuse a commencé à faire éboulis sous l'effet du gel. (Vách đá bắt đầu sụt lở dưới tác động của băng giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Éboulement (danh từ giống đực): Sự sụt lở, sự lở đất (chỉ quá trình hoặc sự kiện xảy ra).
- Un éboulement a coupé la route. (Một vụ sụt lở đã làm tắc đường.)
- Ébouler (s') (động từ phản thân): Sụp đổ, lở xuống (chỉ hành động).
- La falaise risque de s'ébouler. (Vách núi đá có nguy cơ sụp lở.)
Từ đồng nghĩa
- Amas de pierres: Đống đá.
- Dépôt de pente: Trầm tích sườn dốc (thuật ngữ địa chất).
- Glissement de terrain: Trượt lở đất (thường chỉ một khối đất đá di chuyển trên một bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "éboulis".
danh từ giống đực
- đất đá sụt lở; đống sụt lở
- (địa chất, địa lý) lở tích