ébourgeonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tỉa chồi, bấm chồi: Hành động loại bỏ các chồi non, mầm non không mong muốn trên cây cối, cây nho hoặc cây cảnh để cây phát triển khỏe mạnh hơn hoặc tập trung dinh dưỡng cho các chồi chính.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le vigneron ébourgeonne ses vignes au printemps. (Người trồng nho tỉa chồi cho những cây nho của mình vào mùa xuân.)
    • Il faut ébourgeonner les rosiers pour obtenir de plus belles fleurs. (Phải bấm chồi cho những cây hoa hồng để được những bông hoa đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ébourgeonner un arbre fruitier": Tỉa chồi cho một cây ăn quả.
    • Ébourgeonner les pêchers permet de réguler la production. (Việc tỉa chồi cho cây đào giúp điều chỉnh sản lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébourgeonnage (danh từ giống đực): Hành động tỉa chồi, công việc tỉa chồi.
    • L'ébourgeonnage est une tâche délicate. (Việc tỉa chồimột công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Émonder: Tỉa cành, chặt bỏ cành ( phạm vi rộng hơn, thường liên quan đến cành cây).
  • Tailler: Cắt tỉa, xén (nghĩa chung cho việc cắt tỉa cây cối).
Từ trái nghĩa
  • Laisser pousser: Để mọc tự do.
  • Greffer: Ghép cành (hành động thêm chồi/cành mới vào cây).
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) tỉa chồi