ébranchoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Câu liêm tỉa cành: Một công cụ nông nghiệp, thường lưỡi cong dài gắn trên một cán dài, dùng để cắt tỉa các cành câytrên cao không cần trèo lên cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jardinier utilise un ébranchoir pour tailler les branches hautes du pommier. (Người làm vườn sử dụng một câu liêm tỉa cành để cắt tỉa những cành cao của cây táo.)
    • Avant l'hiver, il faut nettoyer l'ébranchoir après l'avoir utilisé. (Trước mùa đông, cần phải vệ sinh câu liêm tỉa cành sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer l'ébranchoir": Dùng câu liêm để tỉa cành một cách triệt để.
    • Il a passé l'ébranchoir dans tout le verger. (Anh ấy đã dùng câu liêm tỉa cành khắp cả vườn cây ăn quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ébrancher (động từ): Tỉa cành, chặt cành.
    • Il faut ébrancher cet arbre. (Cần phải tỉa cành cho cái cây này.)
  • Sécateur (danh từ giống đực): Kéo cắt cành (loại nhỏ, cầm tay).
  • Scie d'élagage (danh từ giống cái): Cưa tỉa cành.
Từ đồng nghĩa
  • Coupe-branches (danh từ giống đực): Dụng cụ cắt cành (tên gọi chung).
  • Échenilloir (danh từ giống đực): Dụng cụ tỉa cành răng cưa để cắt cành lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "ébranchoir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ébranchoir")

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) câu liêm tỉa cành

Từ gần giống