échangiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đổi, người đổi chác: Một người tham gia vào việc trao đổi, hoán đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc một thứ gì đó với người khác.
- Người tham gia trao đổi cặp đôi (swinging): Trong ngữ cảnh xã hội học hoặc tình dục học, từ này có thể chỉ một người (thường là trong một cặp đôi) tham gia vào hoạt động trao đổi bạn tình với một cặp đôi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les deux collectionneurs sont des échangistes passionnés de timbres. (Hai nhà sưu tập là những người đổi tem say mê.)
- Certains clubs privés sont fréquentés par des échangistes. (Một số câu lạc bộ tư nhân có những người tham gia trao đổi cặp đôi lui tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un couple échangiste": một cặp đôi tham gia trao đổi bạn tình.
- Ils se définissent comme un couple échangiste. (Họ tự nhận mình là một cặp đôi tham gia trao đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Échanger (động từ): trao đổi.
- Ils aiment échanger des livres. (Họ thích trao đổi sách.)
Échange (danh từ): sự trao đổi.
- L'échange de cadeaux est une tradition. (Việc trao đổi quà là một truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Bartereur (danh từ): người đổi chác, người trao đổi hàng hóa (theo kiểu hàng đổi hàng).
- Swappeur (danh từ, thân mật): người trao đổi.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Nghĩa cơ bản và trung tính của échangiste là "người trao đổi". Tuy nhiên, trong tiếng Pháp đương đại, từ này thường được hiểu ngầm theo nghĩa thứ hai liên quan đến "trao đổi cặp đôi" (swinging). Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm. Để chỉ "người trao đổi" nói chung, các từ như personne qui échange có thể rõ ràng hơn.
danh từ
- người đổi, người đổi chác