éclatement

Học thuật
Thân thiện
éclatement

L'éclatement d'une bombe a causé une grande explosion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nổ, sự phát nổ: Chỉ hành động hoặc hiện tượng một vật thể bị vỡ ra một cách dữ dội đột ngột, thường kèm theo tiếng động lớn lực mạnh.
    • Sự tan vỡ, sự phân : Chỉ việc một nhóm, tổ chức, hoặc hệ thống bị chia cắt, phân chia thành nhiều phần hoặc mất đi sự thống nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éclatement d'une bombe a été entendu à plusieurs kilomètres. (Tiếng nổ của một quả bom đã được nghe thấy từ nhiều cây số.)
    • L'éclatement de la bulle spéculative a provoqué une crise économique. (Sự vỡ tung của bong bóng đầu cơ đã gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • L'éclatement de la coalition gouvernementale était inévitable. (Sự tan vỡ của liên minh chính phủkhông thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Éclatement d'un groupe": Sự phân tán, tan rã của một nhóm người.

    • L'éclatement de notre équipe de projet a ralenti les travaux. (Sự tan rã của nhóm dự án chúng tôi đã làm chậm tiến độ công việc.)
  • "Éclatement des responsabilités": Sự phân tán, chia nhỏ trách nhiệm.

    • L'éclatement des responsabilités entre trop de services crée de la confusion. (Việc phân tán trách nhiệm giữa quá nhiều bộ phận tạo ra sự hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclater (động từ): Nổ tung, vỡ tan, bùng nổ.

    • La bombe a éclaté. (Quả bom đã nổ.)
    • Le conflit a finalement éclaté. (Xung đột cuối cùng đã bùng nổ.)
  • Éclat (danh từ): Mảnh vỡ; ánh sáng chói lọi; sự lộng lẫy, rực rỡ.

    • Des éclats de verre étaient partout. (Những mảnh vỡ thủy tinh khắp nơi.)
    • L'éclat du diamant est magnifique. (Vẻ lộng lẫy của viên kim cương thật tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosion (n): Vụ nổ, sự bùng nổ.
  • Dispersion (n): Sự phân tán, sự rải rác.
  • Désintégration (n): Sự tan rã, sự phân hủy.
  • Scission (n): Sự phân ly, sự chia tách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'éclatement'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'éclater').

Thành ngữ liên quan
  • Éclater de rire: Bật cười to, cười phá lên.

    • En entendant la blague, il a éclaté de rire. (Nghe thấy câu chuyện cười, anh ấy đã bật cười.)
  • Éclater en sanglots: Bật khóc nức nở.

    • À cette triste nouvelle, elle a éclaté en sanglots. (Nghe tin buồn đó, ấy đã bật khóc nức nở.)
éclatement

L'éclatement d'une bombe a causé une grande explosion.

danh từ giống đực
  1. sự nổ
    • éclatement d'une bombe
      sự nổ của quả bom
  2. sự tan vỡ
    • éclatement d'un parti politique
      sự tan vỡ một đảng chính trị (chia sẻ thành nhiều nhóm)