écureuil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Con sóc: "écureuil" là một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ gặm nhấm, thường có đuôi dài và xù, sống trên cây và ăn các loại hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai vu un écureuil dans le parc. (Tôi đã nhìn thấy một con sóc trong công viên.)
- L'écureuil grimpe rapidement aux arbres. (Con sóc leo lên cây rất nhanh.)
- Les enfants aiment observer les écureuils. (Trẻ em thích quan sát những con sóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être vif comme un écureuil": Nhanh nhẹn như một con sóc. Thành ngữ này dùng để miêu tả một người rất nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Ce gymnaste est vif comme un écureuil. (Vận động viên thể dục này nhanh nhẹn như một con sóc.)
Biến thể và từ liên quan
- Écureuil volant (danh từ giống đực): Sóc bay. Đây là một loài sóc có màng da giữa chân trước và chân sau, cho phép chúng lượn từ cây này sang cây khác.
- L'écureuil volant est un animal nocturne. (Sóc bay là một loài động vật hoạt động về đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh thông tục hoặc văn học, đôi khi có thể dùng "rat palmiste" (nghĩa đen: chuột cọ) để chỉ một số loài sóc, nhưng đây không phải là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến. "Écureuil" là từ chuẩn và phổ biến nhất.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir une mémoire d'écureuil": Có trí nhớ kém, hay quên (nghĩa bóng, dựa trên quan niệm dân gian rằng sóc hay quên nơi giấu thức ăn).
- Ne lui confie pas le message, il a une mémoire d'écureuil ! (Đừng giao tin nhắn cho anh ta, anh ta có trí nhớ kém lắm!)
{{écureuil}}
danh từ giống đực
- (động vật học) con sóc
- écureuil volantsóc bay