édredon

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chăn lông: Một loại chăn dày, nhẹ ấm, thường được nhồi bằng lông hoặc chất liệu tổng hợp tương tự, dùng để đắp khi ngủ.
    • (Từ , nghĩa ) Lông vịt biển Bắc Âu: Chỉ loại lông mềm mại ấm từ loài vịt biển Eider, thường được dùng để nhồi chăn, gối cao cấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il fait froid, prends l'édredon. (Trời lạnh đấy, hãy lấy cái chăn lông ra dùng.)
    • J'ai acheté un nouvel édredon pour l'hiver. (Tôi đã mua một cái chăn lông mới cho mùa đông.)
    • (Nghĩa ) L'édredon était très recherché pour sa légèreté et sa chaleur. (Lông vịt biển rất được ưa chuộng sự nhẹ nhàng ấm áp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous l'édredon": Ở dưới chăn, có nghĩađang ngủ hoặc nghỉ ngơi trên giường.
    • Il est encore sous l'édredon à midi. (Anh ấy vẫn còntrên giường lúc giữa trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Couette (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại cho "édredon" (chăn lông). Trong tiếng Pháp đương đại, "couette" thường được dùng nhiều hơn.
  • Duvet (n.m): Có thể chỉ tấm vỏ chăn (housse de couette) hoặc bản thân ruột chăn lông . Trong tiếng Anh, "duvet" là từ tương đương.
  • Couverture (n.f): Chăn nói chung, có thể không phảiloại chăn lông nhồi.
Từ đồng nghĩa
  • Couette: Chăn lông (từ đồng nghĩa phổ biến nhất hiện nay).
  • Duvet: Chăn lông (thường dùng trong ngữ cảnh tiếng Anh hoặc mua sắm).
  • Couverture: Chăn (nghĩa rộng hơn).
danh từ giống đực
  1. chăn lông
  2. (từ , nghĩa ) lông vịt biển Bắc Âu