éhonté

Học thuật
Thân thiện
éhonté

Un menteur éhonté affirme un mensonge avec un sourire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trơ trẽn, liêm sỉ, không biết xấu hổ: Dùng để miêu tả một người hoặc hành vi hoàn toàn không sự hổ thẹn, không tôn trọng các chuẩn mực đạo đức thông thường, thường tỏ ra táo bạo một cách đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta có một cách cư xử trơ trẽn.)
  • (Đómột lời nói dối trơ tráo!)
  • (Một quảng cáo trắng trợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cynisme éhonté": sự trơ trẽn đến mức trắng trợn, thách thức.
    • Il a fait preuve d'un cynisme éhonté en niant les faits. (Hắn đã thể hiện một sự trơ trẽn trắng trợn khi phủ nhận sự việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Éhontément (phó từ): một cách trơ trẽn, trắng trợn.
    • Il a éhontément copié sur son voisin. ( đã trắng trợn chép bài của bạn ngồi bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Impudent: trơ tráo, láo xược.
  • Cynique: trơ trẽn, liêm sỉ (với thái độ khinh miệt các giá trị).
  • Effronté: mặt dày, liêm sỉ.
  • Insolent: xấc xược, hỗn láo.
Từ trái nghĩa
  • Honteux: biết xấu hổ, đáng hổ thẹn.
  • Modeste: khiêm tốn.
  • Discret: kín đáo, ý tứ.
éhonté

Un menteur éhonté affirme un mensonge avec un sourire.

tính từ
  1. trơ trẽn, liêm
    • Mensonge éhonté
      điều nói dối trơ trẽn
    • Imposteur éhonté
      tên bịp liêm

Từ trái nghĩa