électrophysiologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điện sinh lý học: Một chuyên ngành khoa học nghiên cứu các hiện tượng điện liên quan đến các hoạt động sinh lý của tế bào, mô và cơ quan trong cơ thể sống, đặc biệt là trong hệ thần kinh và cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'électrophysiologie cardiaque étudie l'activité électrique du cœur. (Điện sinh lý học tim nghiên cứu hoạt động điện của tim.)
- Les progrès en électrophysiologie ont permis de mieux comprendre le fonctionnement des neurones. (Những tiến bộ trong điện sinh lý học đã cho phép hiểu rõ hơn về hoạt động của các tế bào thần kinh.)
- Elle est spécialisée en électrophysiologie clinique. (Cô ấy chuyên về điện sinh lý học lâm sàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"électrophysiologie cellulaire": điện sinh lý học tế bào.
- L'électrophysiologie cellulaire utilise la technique du patch-clamp. (Điện sinh lý học tế bào sử dụng kỹ thuật kẹp màng tế bào.)
"électrophysiologie clinique": điện sinh lý học lâm sàng.
- L'électrophysiologie clinique est essentielle pour diagnostiquer certaines arythmies. (Điện sinh lý học lâm sàng rất cần thiết để chẩn đoán một số chứng loạn nhịp tim.)
Biến thể và từ gần giống
Électrophysiologique (adj): thuộc về điện sinh lý học.
- Une étude électrophysiologique (một nghiên cứu điện sinh lý học)
Électrophysiologiste (n): nhà điện sinh lý học.
- Un électrophysiologiste cardiaque (một nhà điện sinh lý học tim)
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact en français. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một danh từ khoa học, không có cấu trúc động từ kép (phrasal verb) liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.
danh từ giống cái
- điện sinh lý học