émancipateur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):

    • Giải phóng, tính chất giải phóng: Dùng để mô tả một người, một hành động, một ý tưởng hoặc một sự vật tác dụng giải phóng con người khỏi sự áp bức, ràng buộc hoặc tình trạng lệ thuộc.
    • Mang lại tự do, đem lại sự tự chủ: Chỉ tính chất của cái gì đó giúp con người giành được quyền tự quyết độc lập.
  2. Danh từ (Nom):

    • Người giải phóng: Ngườicông lao hoặc hành động trực tiếp giải phóng một nhóm người, một dân tộc khỏi ách thống trị, nô lệ hoặc sự kìm kẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son discours était profondément émancipateur pour les femmes de l'époque. (Bài phát biểu của ông ấy mang tính giải phóng sâu sắc đối với phụ nữ thời bấy giờ.)
    • Ils cherchent une éducation émancipatrice qui encourage l'esprit critique. (Họ tìm kiếm một nền giáo dục giải phóng, khuyến khích tư duy phản biện.)
    • Cette loi émancipatrice a aboli l'esclavage. (Đạo luật giải phóng này đã bãi bỏ chế độ nô lệ.)
  • Danh từ:

    • Il est considéré comme un grand émancipateur des peuples opprimés. (Ông ấy được coi là một người giải phóng vĩ đại của các dân tộc bị áp bức.)
    • Les historiens le décrivent comme l'émancipateur de la nation. (Các sử gia mô tả ôngngười giải phóng của quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir émancipateur": Sức mạnh/sự quyền năng giải phóng.
    • Le savoir a un pouvoir émancipateur. (Tri thức sức mạnh giải phóng.)
  • "Projet émancipateur": Dự án/dự định mang tính giải phóng.
    • Leur lutte fait partie d'un projet émancipateur plus large. (Cuộc đấu tranh của họmột phần của một dự án giải phóng rộng lớn hơn.)
Biến thể từ liên quan
  • Émancipation (nom): Sự giải phóng, sự thoát khỏi sự lệ thuộc.
    • L'émancipation des femmes a été un long combat. (Sự giải phóng phụ nữmột cuộc đấu tranh lâu dài.)
  • Émanciper (verbe): Giải phóng, trả tự do.
    • Ce mouvement vise à émanciper les travailleurs. (Phong trào này nhằm giải phóng những người lao động.)
  • Émancipé, émancipée (adj): Đã được giải phóng, tư tưởng tự do, tiến bộ.
    • Une femme émancipée. (Một người phụ nữ tự do, tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Libérateur (giải phóng), affranchissant (cởi trói, giải phóng).
  • Danh từ: Libérateur (người giải phóng), affranchisseur (người giải phóng, người cho tự do).
tính từ
  1. giải phóng
    • Loi émancipatrice
      luật giải phóng
danh từ
  1. người giải phóng