émancipateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- Giải phóng, có tính chất giải phóng: Dùng để mô tả một người, một hành động, một ý tưởng hoặc một sự vật có tác dụng giải phóng con người khỏi sự áp bức, ràng buộc hoặc tình trạng lệ thuộc.
- Mang lại tự do, đem lại sự tự chủ: Chỉ tính chất của cái gì đó giúp con người giành được quyền tự quyết và độc lập.
Danh từ (Nom):
- Người giải phóng: Người có công lao hoặc hành động trực tiếp giải phóng một nhóm người, một dân tộc khỏi ách thống trị, nô lệ hoặc sự kìm kẹp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son discours était profondément émancipateur pour les femmes de l'époque. (Bài phát biểu của ông ấy mang tính giải phóng sâu sắc đối với phụ nữ thời bấy giờ.)
- Ils cherchent une éducation émancipatrice qui encourage l'esprit critique. (Họ tìm kiếm một nền giáo dục giải phóng, khuyến khích tư duy phản biện.)
- Cette loi émancipatrice a aboli l'esclavage. (Đạo luật giải phóng này đã bãi bỏ chế độ nô lệ.)
Danh từ:
- Il est considéré comme un grand émancipateur des peuples opprimés. (Ông ấy được coi là một người giải phóng vĩ đại của các dân tộc bị áp bức.)
- Les historiens le décrivent comme l'émancipateur de la nation. (Các sử gia mô tả ông là người giải phóng của quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir émancipateur": Sức mạnh/sự quyền năng giải phóng.
- Le savoir a un pouvoir émancipateur. (Tri thức có sức mạnh giải phóng.)
- "Projet émancipateur": Dự án/dự định mang tính giải phóng.
- Leur lutte fait partie d'un projet émancipateur plus large. (Cuộc đấu tranh của họ là một phần của một dự án giải phóng rộng lớn hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Émancipation (nom): Sự giải phóng, sự thoát khỏi sự lệ thuộc.
- L'émancipation des femmes a été un long combat. (Sự giải phóng phụ nữ là một cuộc đấu tranh lâu dài.)
- Émanciper (verbe): Giải phóng, trả tự do.
- Ce mouvement vise à émanciper les travailleurs. (Phong trào này nhằm giải phóng những người lao động.)
- Émancipé, émancipée (adj): Đã được giải phóng, có tư tưởng tự do, tiến bộ.
- Une femme émancipée. (Một người phụ nữ tự do, tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Libérateur (giải phóng), affranchissant (cởi trói, giải phóng).
- Danh từ: Libérateur (người giải phóng), affranchisseur (người giải phóng, người cho tự do).
tính từ
- giải phóng
- Loi émancipatriceluật giải phóng
danh từ
- người giải phóng