émasculer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thiến, hoạn: Hành động cắt bỏ tinh hoàn của một con vật đực, đặc biệt là động vật nuôi, để làm cho nó trở nên hiền lành hơn hoặc để kiểm soát sinh sản.
- Làm suy yếu, làm mất sức mạnh: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên yếu ớt, mất đi sự mạnh mẽ, quyết đoán hoặc hiệu lực vốn có.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le fermier a décidé d'émasculer le taureau. (Người nông dân quyết định thiến con bò đực.)
- Cette loi restrictive émascule le pouvoir des syndicats. (Đạo luật hạn chế này làm suy yếu quyền lực của các công đoàn.)
- Critiquer sans cesse un enfant peut l'émasculer psychologiquement. (Chỉ trích một đứa trẻ không ngừng có thể làm nó trở nên nhu nhược về mặt tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc phân tích xã hội: Từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc tước đoạt quyền lực, sự nam tính (theo quan niệm truyền thống), hoặc sức mạnh cốt lõi của một cá nhân, tổ chức hoặc ý tưởng.
- La censure émascule la liberté d'expression. (Sự kiểm duyệt làm tê liệt quyền tự do ngôn luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Émasculation (danh từ): sự thiến; sự làm suy yếu, sự làm mất hiệu lực.
- L'émasculation du texte original a rendu la traduction fade. (Việc làm mất đi sức sống của văn bản gốc đã khiến bản dịch trở nên nhạt nhẽo.)
Từ đồng nghĩa
- Châtrer: thiến (nghĩa đen, thông dụng hơn cho động vật).
- Affaiblir: làm suy yếu.
- Amollir: làm mềm yếu đi, làm nhu nhược.
- Castrer: thiến (nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
- Renforcer: củng cố, tăng cường.
- Fortifier: làm cho mạnh mẽ.
- Affirmer: khẳng định.
Thành ngữ liên quan
- Émasculer un texte: Làm cho một văn bản mất đi sự sắc sảo, mạnh mẽ hoặc những phần quan trọng (thường do kiểm duyệt hoặc biên tập quá mức).
- La version publiée a été émasculée pour éviter la polémique. (Phiên bản được xuất bản đã bị cắt xén/gọt giũa để tránh gây tranh cãi.)
ngoại động từ
- thiến
- làm cho yếu đi, làm cho nhu nhược