émiettement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xé vụn, sự bóp vụn: Hành động làm cho một vật thể (thường là đồ ăn như bánh mì) vỡ thành những mảnh nhỏ, vụn.
- (Nghĩa bóng) Sự chia nhỏ, sự phân tán: Sự phân chia một thứ trừu tượng (như quyền lực, năng lượng, sự chú ý) thành nhiều phần nhỏ, dẫn đến làm suy yếu hoặc giảm hiệu quả của tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'émiettement du pain est nécessaire pour faire de la chapelure. (Sự bóp vụn bánh mì là cần thiết để làm vụn bánh.)
- L'émiettement du pouvoir entre plusieurs partis affaiblit le gouvernement. (Sự chia nhỏ quyền lực giữa nhiều đảng phái làm suy yếu chính phủ.)
- L'émiettement de son attention sur trop de projets l'empêche de se concentrer. (Sự phân tán sự chú ý của anh ấy vào quá nhiều dự án khiến anh ấy không thể tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"émiettement progressif": sự phân mảnh/suy yếu dần dần.
- On observe un émiettement progressif des terres agricoles. (Người ta quan sát thấy sự phân mảnh dần dần của các mảnh đất nông nghiệp.)
"émiettement social": sự phân mảnh xã hội.
- La crise a conduit à un émiettement social préoccupant. (Cuộc khủng hoảng đã dẫn đến một sự phân mảnh xã hội đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Émietter (động từ): bóp vụn, xé vụn, chia nhỏ.
- Émietter du fromage sur la salade. (Bóp vụn phô mai lên món salad.)
Miette (danh từ giống cái): mảnh vụn, vụn bánh.
- Ramasser les miettes sur la table. (Thu dọn những mảnh vụn trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Fractionnement (danh từ): sự chia nhỏ, sự phân chia.
- Dispersion (danh từ): sự phân tán, sự rải rác.
- Morcellement (danh từ): sự chia nhỏ (đất đai, tài sản).
Từ trái nghĩa
- Unification (danh từ): sự thống nhất.
- Centralisation (danh từ): sự tập trung hóa.
- Consolidation (danh từ): sự củng cố, hợp nhất.
danh từ giống đực
- sự xé vụn, sự bóp vụn
- Emiettement du painsự bóp vụn bánh mì
- (nghĩa bóng) sự xé nhỏ, sự chia nhỏ; sự phân tán
- Emiettement du pouvoirsự chia nhỏ quyền lực
- Emiettement d'énergiessự phân tán nghị lực