éolipile

Học thuật
Thân thiện
éolipile

L'éolipile tourne rapidement sur son support.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầu hơi quay: Một thiết bị cổ đại, được coi là một trong những động cơ hơi nước đầu tiên, trong đó hơi nước phụt ra từ các ống dẫn làm quay một quả cầu rỗng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'éolipile est considéré comme l'un des premiers moteurs à vapeur. (Cầu hơi quay được coi là một trong những động cơ hơi nước đầu tiên.)
    • Le principe de l'éolipile a été décrit par Héron d'Alexandrie. (Nguyêncủa cầu hơi quay đã được Heron của Alexandria mô tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le principe de l'éolipile": Nguyêncủa cầu hơi quay.
    • Le principe de l'éolipile démontre la conversion de l'énergie thermique en énergie mécanique. (Nguyêncủa cầu hơi quay chứng minh sự chuyển đổi năng lượng nhiệt thành năng lượng cơ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Éolipyle (danh từ giống đực): Một biến thể chính tả hoặc ít phổ biến hơn của "éolipile", cùng chỉ thiết bị này.
Từ đồng nghĩa
  • Moteur à vapeur primitif: Động cơ hơi nước nguyên thủy.
  • Sphère d'Héron: Quả cầu của Heron (tên gọi khác dựa theo người phát minh).
éolipile

L'éolipile tourne rapidement sur son support.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) cầu hơi quay