épaississement

Học thuật
Thân thiện
épaississement

L'épaississement du sirop est visible dans la casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm dày thêm; sự dày ra: Chỉ hành động làm cho một vật trở nên dày hơn, hoặc quá trình tự nó trở nên dày hơn.
    • Sự đậm ra (của thân hình): Chỉ sự trở nên đầy đặn, to ra của cơ thể.
    • Sự làm đặc: Chỉ hành động làm cho một chất lỏng hoặc hỗn hợp trở nên đặc hơn, độ sánh cao hơn.
    • Sự trì độn: (Nghĩa bóng) Chỉ sự trở nên chậm chạp, kém linh hoạt, đặc biệtvề trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'épaississement de la couche de glace est inquiétant. (Sự dày lên của lớp băngđáng lo ngại.)
    • On remarque un léger épaississement de sa silhouette. (Người ta nhận thấy một sự đậm ra nhẹ trong dáng người của anh ấy.)
    • L'épaississement de la sauce nécessite de la farine. (Việc làm đặc nước sốt cần bột.)
    • Avec l'âge, on craint parfois un épaississement de l'esprit. (Khi có tuổi, đôi khi người ta sợ sự trì độn của trí óc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épaississement anormal": sự dày lên bất thường.
    • Le médecin a détecté un épaississement anormal de la paroi artérielle. (Bác sĩ đã phát hiện một sự dày lên bất thường của thành động mạch.)
  • "Agent d'épaississement": chất làm đặc.
    • L'amidon est souvent utilisé comme agent d'épaississement en cuisine. (Tinh bột thường được dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn.)
Biến thể từ liên quan
  • Épaissir (động từ): làm dày, làm đặc; trở nên dày, trở nên đặc.
    • Épaissir une crème avec de la maïzena. (Làm đặc kem với bột ngô.)
  • Épaissi, épaissie (tính từ): đã được làm dày/đặc; đã trở nên dày/đặc.
    • Une sauce épaissie. (Một loại nước sốt đã được làm đặc.)
  • Épaississeur (danh từ giống đực): máy hoặc bể làm đặc (trong công nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "sự làm đặc/sự dày ra": Renforcement (sự củng cố, tăng cường), Consolidation (sự củng cố), Concentration (sự cô đặc).
  • Pour "sự trì độn": Ralentissement (sự chậm lại), Engourdissement (sự trì trệ, sự tê liệt), Alourdissement (sự trở nên nặng nề, chậm chạp).
Cụm từ liên quan
  • "Donner de l'épaississement à": (Cách nói ít phổ biến hơn) làm cho cái gì đó dày/đặc thêm.
  • "Subir un épaississement": trải qua một quá trình dày/đặc lên.
épaississement

L'épaississement du sirop est visible dans la casserole.

danh từ giống đực
  1. sự làm dày thêm; sự dày ra
    • L'épaississement de la peau
      sự dày ra
  2. sự đậm ra (của thân hình)
  3. sự làm đặc
    • L'épaississement d'un sirop
      sự làm đặc xi
  4. sự trì độn
    • L'épaississement de l'esprit
      sự trì độn trí óc