épiphyse

Học thuật
Thân thiện
épiphyse

L'épiphyse est l'extrémité arrondie d'un os long.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu học) Đầu xương: Phần cuối của xương dài, thường phình to hơn cấu trúc xương xốp, được ngăn cách với thân xương bởi một lớp sụn tăng trưởng trong thời kỳ phát triển.
    • (Giải phẫu học) Tuyến tùng: Một tuyến nhỏ nằmtrung tâm não, hình dạng giống quả thông, tiết ra hormone melatonin điều hòa nhịp sinh học ngủ - thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Đầu xương):

    • La fracture a touché l'épiphyse du fémur. (Vết gãy ảnh hưởng đến đầu xương đùi.)
    • Chez les enfants, la plaque de croissance sépare l'épiphyse de la diaphyse. (Ở trẻ em, lớp sụn tăng trưởng ngăn cách đầu xương với thân xương.)
  • Danh từ giống cái (Tuyến tùng):

    • L'épiphyse cérébrale, ou glande pinéale, sécrète la mélatonine. (Tuyến tùng, hay tuyến tùng, tiết ra melatonin.)
    • Des calcifications peuvent apparaître au niveau de l'épiphyse. (Có thể xuất hiện sự vôi hóatuyến tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Épiphyse cérébrale": Cụm từ chuyên ngành để chỉ tuyến tùng, nhấn mạnh vị trí của trong não.

    • Descartes considérait l'épiphyse cérébrale comme le siège de l'âme. (Descartes coi tuyến tùngnơi trú ngụ của linh hồn.)
  • "Ligne épiphysaire": Đường nối giữa đầu xương thân xương, nơi diễn ra sự phát triển chiều dài của xương.

    • La fermeture de la ligne épiphysaire marque la fin de la croissance en longueur des os. (Sự đóng lại của đường đầu xương đánh dấu sự kết thúc phát triển chiều dài của xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Épiphysaire (tính từ): Thuộc về đầu xương hoặc tuyến tùng.

    • Cartilage épiphysaire. (Sụn đầu xương.)
  • Diaphyse (danh từ giống cái): Thân xương, phần giữa dài của xương dài.

    • La fracture concerne la diaphyse, pas l'épiphyse. (Vết gãy liên quan đến thân xương, không phải đầu xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "Tuyến tùng":
    • Glande pinéale: Tuyến tùng (tên gọi khác dựa trên hình dạng).
  • Pour "Đầu xương":
    • Extrémité osseuse: Đầu mút xương (cách diễn đạt mô tả, không phải thuật ngữ chính xác).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnhchìa khóa: Nghĩa của từ "épiphyse" hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong giải phẫu hệ vận động, thường chỉ "đầu xương". Trong giải phẫu hệ thần kinh nội tiết, luôn chỉ "tuyến tùng".
  • Từ đồng âm khác nghĩa: Đâymột trường hợp từ đồng âm trong tiếng Pháp, chỉ hai cấu trúc giải phẫu hoàn toàn khác biệt. Cần phân biệt rõ ràng.
épiphyse

L'épiphyse est l'extrémité arrondie d'un os long.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) đầu xương
  2. (giải phẫu) tuyến tùng

Từ gần giống