épousseter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủi bụi, giũ bụi, quét bụi: Hành động làm sạch bụi bẩn trên bề mặt của một vật bằng cách dùng tay, khăn hoặc dụng cụ chuyên dụng để phủi nhẹ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đánh; phê phán kịch liệt: Nghĩa cũ, ít dùng, chỉ việc đánh đập ai đó hoặc chỉ trích một cách mạnh mẽ, gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa chính: phủi bụi):
- Elle aime épousseter les étagères chaque matin. (Cô ấy thích phủi bụi các giá sách mỗi sáng.)
- Avant la fête, il faut épousseter partout dans la maison. (Trước bữa tiệc, phải quét bụi khắp nơi trong nhà.)
- N'oublie pas d'épousseter le cadre de cette photo. (Đừng quên phủi bụi cho khung ảnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "épousseter d'un revers de main": phủi bụi bằng một cái vẩy tay, thường thể hiện sự nhanh chóng, qua loa.
- Il épousseta le siège d'un revers de main avant de s'asseoir. (Anh ta phủi bụi ghế bằng một cái vẩy tay trước khi ngồi xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Époussetage (danh từ giống đực): hành động phủi bụi, quét bụi.
- L'époussetage des objets fragiles demande de la délicatesse. (Việc phủi bụi các đồ vật dễ vỡ đòi hỏi sự khéo léo.)
- Coup de torchon (cụm danh từ, nghĩa bóng): sự dọn dẹp, thanh trừng mạnh mẽ (thường trong một tổ chức).
- Dépoussiérer (ngoại động từ): nghĩa tương tự, còn có nghĩa bóng là hiện đại hóa, làm mới một cái gì đó lỗi thời.
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer (la poussière): làm sạch (bụi).
- Débarrasser (de la poussière): dọn sạch (bụi).
- Secouer: giũ (thường mạnh hơn, như giũ thảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- phủi bụi, giũ bụi, quét bụi
- épousseter des meublesquét bụi đồ gỗ
- (từ cũ, nghĩa cũ) đánh; phê phán kịch liệt