époustouflant

Học thuật
Thân thiện
époustouflant

Une nouvelle époustouflante a été annoncée à la conférence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm ngạc nhiên, gây sửng sốt: "époustouflant" mô tả điều đó gây ra sự ngạc nhiên cực lớn, đến mức choáng váng hoặc sửng sốt, thường theo nghĩa tích cực.
    • Tuyệt vời, ngoạn mục: Từ này cũng thường được dùng để nhấn mạnh mức độ đáng kinh ngạc, phi thường hoặc xuất sắc của một sự vật, sự việc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le spectacle de feux d'artifice était époustouflant. (Màn trình diễn pháo hoa thật ngoạn mục / làm người ta sửng sốt.)
    • Il a une mémoire époustouflante. (Anh ấy có một trí nhớ tuyệt vời / đáng kinh ngạc.)
    • C'est une nouvelle époustouflante ! (Đómột tin gây sửng sốt!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à un rythme époustouflant": với một tốc độ chóng mặt, đáng kinh ngạc.

    • La technologie évolue à un rythme époustouflant. (Công nghệ phát triển với một tốc độ chóng mặt.)
  • "un succès époustouflant": một thành công vang dội, ngoạn mục.

    • Le film a rencontré un succès époustouflant. (Bộ phim đã đạt được một thành công vang dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Époustoufler (động từ, thân mật): làm cho ai đó sửng sốt, choáng váng.

    • Ses paroles m'ont époustouflé. (Lời nói của anh ta làm tôi sửng sốt.)
  • Époustouflé, époustouflée (tính từ quá khứ phân từ): bị choáng váng, bị sửng sốt.

    • Je suis resté époustouflé par sa performance. (Tôi đã bị choáng váng bởi màn trình diễn của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupéfiant: gây sửng sốt, kinh ngạc.
  • Saisissant: gây ấn tượng mạnh, nổi bật.
  • Spectaculaire: ngoạn mục.
  • Prodigieux: kỳ diệu, phi thường.
Từ trái nghĩa
  • Banal: tầm thường.
  • Ordinaire: bình thường.
  • Médiocre: tầm thường, kém cỏi.
époustouflant

Une nouvelle époustouflante a été annoncée à la conférence.

tính từ
  1. (thân mật) làm ngạc nhiên
    • Nouvelle époustouflante
      tin làm ngạc nhiên