époustoufler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc, làm sửng sốt: "Époustoufler" là một động từ thân mật, không trang trọng, dùng để diễn tả hành động gây ra sự ngạc nhiên cực kỳ lớn, đến mức làm choáng váng hoặc không thể tin được.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ce spectacle de magie a complètement époustouflé le public. (Màn trình diễn ảo thuật đó đã hoàn toàn làm khán giả kinh ngạc.)
- Ses connaissances en histoire m'époustouflent. (Kiến thức lịch sử của anh ấy làm tôi sửng sốt.)
- Le nouveau modèle de voiture électrique a époustouflé tous les experts. (Mẫu xe điện mới đã làm tất cả các chuyên gia ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être époustouflé(e) par quelque chose": bị kinh ngạc bởi điều gì đó.
- J'ai été époustouflé par la beauté du paysage. (Tôi đã bị choáng ngợp bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)
- "Un effet époustouflant": một hiệu ứng gây sửng sốt, choáng ngợp.
- Les feux d'artifice ont produit un effet époustouflant. (Pháo hoa đã tạo ra một hiệu ứng choáng ngợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Époustouflant(e) (tính từ): gây kinh ngạc, choáng ngợp, ngoạn mục.
- Une performance époustouflante. (Một màn trình diễn ngoạn mục.)
- Époustouflé(e) (tính từ/quá khứ phân từ): bị kinh ngạc, bị choáng ngợp.
- Un public époustouflé. (Một khán giả bị choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Étonner: làm ngạc nhiên (ít mạnh hơn).
- Stupéfier: làm sửng sốt, làm kinh ngạc (trang trọng hơn).
- Sidérer: làm sửng sốt, làm choáng váng.
- Méduser: làm sửng sốt, làm đờ người ra (thường vì quá ngạc nhiên).
Thành ngữ liên quan
- "À vous couper le souffle" (nghĩa đen: làm bạn ngừng thở): một thành ngữ diễn tả mức độ đẹp hoặc ấn tượng đến mức choáng ngợp, tương tự như "époustouflant".
- La vue depuis le sommet est à couper le souffle. (Tầm nhìn từ đỉnh núi đẹp đến nghẹt thở.)
ngoại động từ
- (thân mật) làm ngạc nhiên