éprouvant

Học thuật
Thân thiện
éprouvant

Cette randonnée en montagne était particulièrement éprouvante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây khó khăn, gian khổ; làm cho phải chịu đựng: "Éprouvant" mô tả một điều đó đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức chịu đựng về thể chất hoặc tinh thần, gây ra mệt mỏi, căng thẳng hoặc đau khổ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce voyage a été très éprouvant à cause de la chaleur. (Chuyến đi này rất gian khổ cái nóng.)
    • Elle traverse une période éprouvante après la perte de son emploi. ( ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn sau khi mất việc.)
    • Un entraînement aussi intense est physiquement éprouvant. (Một buổi tập cường độ cao như vậy thật sự làm kiệt sức về thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une épreuve éprouvante": một thử thách gian nan, một cuộc thử thách đầy khó khăn.

    • La traversée du désert fut une épreuve éprouvante pour les explorateurs. (Cuộc vượt qua sa mạcmột thử thách gian nan đối với các nhà thám hiểm.)
  • "Un récit éprouvant": một câu chuyện gây xúc động mạnh, đau lòng.

    • Le survivant a livré un récit éprouvant de son calvaire. (Người sống sót đã kể lại một câu chuyện đau lòng về những đau khổ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Éprouver (động từ): cảm thấy, trải qua, chịu đựng.

    • Il éprouve une grande joie. (Anh ấy cảm thấy một niềm vui lớn.)
  • Épreuve (danh từ): thử thách, bài kiểm tra, cuộc thi.

    • La vie nous réserve souvent des épreuves. (Cuộc sống thường dành cho chúng ta những thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Difficile: khó khăn.
  • Pénible: cực nhọc, nặng nề, đau đớn.
  • Fatigant: làm mệt mỏi.
  • Douloureux: đau đớn, gây đau khổ (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
  • Facile: dễ dàng.
  • Reposant: nghỉ ngơi, thư giãn, làm cho thoải mái.
éprouvant

Cette randonnée en montagne était particulièrement éprouvante.

tính từ
  1. làm cho phải chịu đựng