éprouvant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây khó khăn, gian khổ; làm cho phải chịu đựng: "Éprouvant" mô tả một điều gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức chịu đựng về thể chất hoặc tinh thần, gây ra mệt mỏi, căng thẳng hoặc đau khổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce voyage a été très éprouvant à cause de la chaleur. (Chuyến đi này rất gian khổ vì cái nóng.)
- Elle traverse une période éprouvante après la perte de son emploi. (Cô ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn sau khi mất việc.)
- Un entraînement aussi intense est physiquement éprouvant. (Một buổi tập cường độ cao như vậy thật sự làm kiệt sức về thể chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une épreuve éprouvante": một thử thách gian nan, một cuộc thử thách đầy khó khăn.
- La traversée du désert fut une épreuve éprouvante pour les explorateurs. (Cuộc vượt qua sa mạc là một thử thách gian nan đối với các nhà thám hiểm.)
"Un récit éprouvant": một câu chuyện gây xúc động mạnh, đau lòng.
- Le survivant a livré un récit éprouvant de son calvaire. (Người sống sót đã kể lại một câu chuyện đau lòng về những đau khổ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Éprouver (động từ): cảm thấy, trải qua, chịu đựng.
- Il éprouve une grande joie. (Anh ấy cảm thấy một niềm vui lớn.)
Épreuve (danh từ): thử thách, bài kiểm tra, cuộc thi.
- La vie nous réserve souvent des épreuves. (Cuộc sống thường dành cho chúng ta những thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Difficile: khó khăn.
- Pénible: cực nhọc, nặng nề, đau đớn.
- Fatigant: làm mệt mỏi.
- Douloureux: đau đớn, gây đau khổ (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Agréable: dễ chịu, thú vị.
- Facile: dễ dàng.
- Reposant: nghỉ ngơi, thư giãn, làm cho thoải mái.
tính từ
- làm cho phải chịu đựng