équatorial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về xích đạo, liên quan đến xích đạo: Mô tả những đặc điểm, hiện tượng hoặc vùng đất nằm ở hoặc gần đường xích đạo của Trái Đất.
- Có tính chất của vùng xích đạo: Chỉ những điều kiện đặc trưng như khí hậu nóng ẩm quanh năm.
Danh từ giống đực:
- Kính xích đạo: Một loại kính thiên văn được lắp đặt trên một giá đỡ đặc biệt (mount) cho phép nó dễ dàng theo dõi chuyển động của các thiên thể bằng cách quay quanh một trục song song với trục quay của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La forêt équatoriale est très dense et humide. (Rừng xích đạo rất rậm rạp và ẩm ướt.)
- Le Gabon est un pays à climat équatorial. (Gabon là một quốc gia có khí hậu xích đạo.)
Danh từ giống đực:
- L'astronome a réglé l'équatorial pour observer Mars. (Nhà thiên văn học đã điều chỉnh kính xích đạo để quan sát Sao Hỏa.)
- Cet observatoire est équipé d'un puissant équatorial. (Đài quan sát này được trang bị một kính xích đạo mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Région équatoriale": Vùng xích đạo.
- La biodiversité est exceptionnelle dans les régions équatoriales. (Đa dạng sinh học là đặc biệt ở các vùng xích đạo.)
"Courant équatorial": Dòng hải lưu xích đạo.
- Le courant équatorial influence le climat des îles du Pacifique. (Dòng hải lưu xích đạo ảnh hưởng đến khí hậu của các đảo Thái Bình Dương.)
Biến thể và từ gần giống
Équateur (danh từ giống đực): Đường xích đạo.
- L'équateur divise la Terre en deux hémisphères. (Đường xích đạo chia Trái Đất thành hai bán cầu.)
Équatorialement (trạng từ): Một cách liên quan đến xích đạo (ít dùng).
- Cette zone est située équatorialement. (Khu vực này nằm ở vị trí xích đạo.)
Từ đồng nghĩa
- Tropical (tính từ): Nhiệt đới (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả vùng xích đạo).
- Zénithal (tính từ): Thuộc về thiên đỉnh (dùng trong thiên văn, chỉ vị trí thẳng đứng phía trên đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "équatorial" do đây là tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "équatorial".)
tính từ
- xem équateur
- Climat équatorialkhí hậu xích đạo
danh từ giống đực
- (thiên (văn học)) kính xích đạo