éternuement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hắt hơi: Hành động phản xạ tự nhiên của cơ thể, thường do kích thích ở mũi, khiến không khí được đẩy mạnh và đột ngột ra khỏi mũi và miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un éternuement bruyant a retenti dans la salle silencieuse. (Một tiếng hắt hơi to vang lên trong căn phòng yên tĩnh.)
- Les éternuements fréquents peuvent être un symptôme d'allergie. (Những cơn hắt hơi thường xuyên có thể là triệu chứng của dị ứng.)
- Il a essayé de réprimer son éternuement pendant la réunion. (Anh ấy đã cố gắng kìm nén cơn hắt hơi của mình trong cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salut à tes éternuements !": Một cách nói hài hước, lịch sự khi ai đó hắt hơi, tương đương với "Cầu Chúa phù hộ cho bạn!" trong tiếng Việt. (Lưu ý: Cụm từ phổ biến hơn khi ai đó hắt hơi là ).
- Après son troisième éternuement, quelqu'un a dit : "Salut à tes éternuements !". (Sau cơn hắt hơi thứ ba của anh ta, có người đã nói: "Chúc sức khỏe!".)
Biến thể và từ liên quan
Éternuer (động từ): hắt hơi.
- Il commence à éternuer à cause de la poussière. (Anh ấy bắt đầu hắt hơi vì bụi.)
Éternuatoire (tính từ): (thuộc về) gây hắt hơi.
- Une substance éternuatoire. (Một chất gây hắt hơi.)
Từ đồng nghĩa
- Atchoum (thán từ): từ tượng thanh mô phỏng âm thanh khi hắt hơi.
- "Atchoum !" - a-t-il éternué. ("Hắt xì!" - anh ta hắt hơi.)
Cụm từ liên quan
Une crise d'éternuements: Một cơn, một tràng hắt hơi liên tục.
- La poussière lui a provoqué une crise d'éternuements. (Bụi đã khiến anh ta bị một tràng hắt hơi liên tục.)
Réprimer/Retenir un éternuement: Kìm, nín hắt hơi.
- Il est parfois difficile de réprimer un éternuement. (Đôi khi thật khó để kìm một cái hắt hơi.)
danh từ giống đực
- sự hắt hơi