éternuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hắt hơi: Hành động phản xạ tự nhiên của cơ thể, thường do kích ứng mũi, khiến không khí được đẩy mạnh và đột ngột ra khỏi mũi và miệng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a éternué à cause de la poussière. (Anh ấy đã hắt hơi vì bụi.)
- Éternuer dans son coude est une bonne habitude. (Hắt hơi vào khuỷu tay là một thói quen tốt.)
- Je sens que je vais éternuer. (Tôi cảm thấy sắp hắt hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À vos souhaits !": Đây là câu nói lịch sự sau khi ai đó hắt hơi, tương đương với "Chúc bạn (mạnh khỏe)!" trong tiếng Việt.
- – Atchoum ! – À vos souhaits ! (– Hắt xì! – Chúc bạn mạnh khỏe!)
Biến thể và từ gần giống
- Éternuement (danh từ giống đực): Cái hắt hơi, tiếng hắt hơi.
- Un éternuement bruyant. (Một cái hắt hơi to.)
Từ đồng nghĩa
- Aucun synonyme exact: Không có từ đồng nghĩa chính xác cho hành động cụ thể này trong tiếng Pháp. Có thể dùng cách diễn đạt như (thực hiện một cái hắt hơi).
Thành ngữ liên quan
- "Ne pas éternuer sur quelque chose" (nghĩa bóng): Không coi thường, không xem nhẹ điều gì đó.
- C'est une somme importante, il n'éternue pas dessus. (Đó là một khoản tiền lớn, anh ta không coi thường nó đâu.)
nội động từ
- hắt hơi