éternuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Hắt hơi: Hành động phản xạ tự nhiên của cơ thể, thường do kích ứng mũi, khiến không khí được đẩy mạnh đột ngột ra khỏi mũi miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il a éternué à cause de la poussière. (Anh ấy đã hắt hơi bụi.)
    • Éternuer dans son coude est une bonne habitude. (Hắt hơi vào khuỷu taymột thói quen tốt.)
    • Je sens que je vais éternuer. (Tôi cảm thấy sắp hắt hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À vos souhaits !": Đâycâu nói lịch sự sau khi ai đó hắt hơi, tương đương với "Chúc bạn (mạnh khỏe)!" trong tiếng Việt.
    • – Atchoum ! – À vos souhaits ! (– Hắt ! – Chúc bạn mạnh khỏe!)
Biến thể từ gần giống
  • Éternuement (danh từ giống đực): Cái hắt hơi, tiếng hắt hơi.
    • Un éternuement bruyant. (Một cái hắt hơi to.)
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact: Không từ đồng nghĩa chính xác cho hành động cụ thể này trong tiếng Pháp. Có thể dùng cách diễn đạt như (thực hiện một cái hắt hơi).
Thành ngữ liên quan
  • "Ne pas éternuer sur quelque chose" (nghĩa bóng): Không coi thường, không xem nhẹ điều đó.
    • C'est une somme importante, il n'éternue pas dessus. (Đómột khoản tiền lớn, anh ta không coi thường đâu.)
nội động từ
  1. hắt hơi

Từ gần giống