étrenner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dùng lần đầu, mặc lần đầu, sử dụng lần đầu: Chỉ hành động sử dụng một vật gì đó mới (thường là quần áo, giày dép, đồ dùng) lần đầu tiên.
- Nội động từ:
- Là người đầu tiên phải chịu (một điều khó chịu): Chỉ việc trở thành người đầu tiên trải nghiệm một điều gì đó không mong muốn hoặc khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a étrenné sa nouvelle robe pour la fête. (Cô ấy đã mặc chiếc váy mới lần đầu cho bữa tiệc.)
- J'ai étrenné mon vélo ce matin. (Tôi đã dùng chiếc xe đạp mới của mình lần đầu sáng nay.)
- Nội động từ:
- C'est lui qui a étrenné en recevant la mauvaise nouvelle. (Chính anh ta là người đầu tiên phải chịu khi nhận được tin xấu.)
- Le nouveau stagiaire a étrenné en faisant toutes les photocopies. (Thực tập sinh mới là người đầu tiên phải chịu việc phải đi photocopy tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étrenner qqch": Dùng một thứ gì đó lần đầu.
- Il a hâte d'étrenner ses chaussures de ski. (Anh ấy nóng lòng muốn dùng đôi giày trượt tuyết mới lần đầu.)
- "Étrenner avec qqch": Bắt đầu (một giai đoạn, một hoạt động) với một thứ gì đó.
- L'équipe a étrenné la saison avec une victoire. (Đội bóng đã khởi đầu mùa giải với một chiến thắng.) (Lưu ý: Đây là cách dùng mở rộng, thường trong ngữ cảnh thể thao hoặc trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Étrennes (danh từ giống cái số nhiều): Tiền mừng tuổi (dịp năm mới), quà năm mới.
- donner des étrennes (cho tiền mừng tuổi)
- Premier, première (tính từ): Đầu tiên. Từ này chỉ thứ tự chung chung, không mang nghĩa "dùng lần đầu" cụ thể như "étrenner".
Từ đồng nghĩa
- Utiliser pour la première fois (cụm động từ): Sử dụng lần đầu tiên. (Đồng nghĩa với nghĩa ngoại động từ)
- Inaugurer (ngoại động từ): Khánh thành, khai trương. (Trang trọng hơn, thường dùng cho công trình, sự kiện lớn)
- Subir le premier (cụm động từ): Chịu đựng đầu tiên. (Đồng nghĩa với nghĩa nội động từ)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "étrenner".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "étrenner".
ngoại động từ
- dùng lần đầu
- Etrenner une robedùng cái áo dài lần đầu
nội động từ
- là người chịu đầu tiên (một việc khó chịu)