évolutionnisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết tiến hóa: Một học thuyết triết học và khoa học cho rằng các loài sinh vật, xã hội, văn hóa, hoặc các hệ thống phức tạp khác phát triển và biến đổi dần dần từ những hình thức đơn giản hơn sang những hình thức phức tạp hơn qua thời gian dài, thông qua các quá trình như chọn lọc tự nhiên, biến dị, và thích nghi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'évolutionnisme de Darwin a révolutionné la biologie. (Thuyết tiến hóa của Darwin đã cách mạng hóa ngành sinh học.)
- Certains courants de pensée s'opposent à l'évolutionnisme. (Một số trường phái tư tưởng phản đối thuyết tiến hóa.)
- L'évolutionnisme peut aussi s'appliquer à l'étude des sociétés humaines. (Thuyết tiến hóa cũng có thể được áp dụng vào việc nghiên cứu các xã hội loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Évolutionnisme darwinien": Thuyết tiến hóa Darwin, nhấn mạnh đến cơ chế chọn lọc tự nhiên.
- L'évolutionnisme darwinien est un pilier de la science moderne. (Thuyết tiến hóa Darwin là một trụ cột của khoa học hiện đại.)
"Évolutionnisme culturel": Thuyết tiến hóa văn hóa, cho rằng các nền văn hóa phát triển theo những giai đoạn nhất định từ đơn giản đến phức tạp.
- L'évolutionnisme culturel du XIXe siècle est aujourd'hui souvent critiqué. (Thuyết tiến hóa văn hóa thế kỷ XIX ngày nay thường bị chỉ trích.)
Biến thể và từ gần giống
Évolution (n.f): Sự tiến hóa, sự biến đổi, sự phát triển.
- L'évolution des espèces est un processus continu. (Sự tiến hóa của các loài là một quá trình liên tục.)
Évolutionniste (adj/n): (Thuộc về) thuyết tiến hóa; người theo thuyết tiến hóa.
- Une théorie évolutionniste. (Một học thuyết theo thuyết tiến hóa.)
- Les évolutionnistes débattent des mécanismes de l'évolution. (Các nhà theo thuyết tiến hóa tranh luận về các cơ chế của sự tiến hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Théorie de l'évolution: Học thuyết tiến hóa (cụm từ đồng nghĩa mô tả).
- Transformisme (danh từ giống đực): Thuyết biến hình (một thuật ngữ lịch sử gần nghĩa, thường dùng trước hoặc song song với thuyết tiến hóa Darwin).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "évolutionnisme" một cách thành ngữ. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật.)
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết tiến hóa