ê-ke

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ hình tam giác vuông: "ê-ke" một dụng cụ vẽ kỹ thuật, thường dạng tam giác vuông, dùng để vẽ các đường thẳng vuông góc, đường song song, hoặc đo góc 90 độ, 45 độ.
    • Công cụ hỗ trợ trong học tập thiết kế: "ê-ke" thường được làm bằng nhựa, gỗ hoặc kim loại, được sử dụng phổ biến trong môn hình học, vẽ kỹ thuật, kiến trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Học sinh cần mang theo thước kẻ ê-ke để học vẽ hình học. (Học sinh cần mang thước kẻ dụng cụ tam giác vuông để học vẽ hình học.)
    • Anh ấy dùng ê-ke để kiểm tra góc vuông của bức tường. (Anh ấy dùng dụng cụ tam giác vuông để kiểm tra góc 90 độ của bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ê-ke kỹ thuật": loại ê-ke chuyên dụng trong vẽ kỹ thuật, độ chính xác cao.
    • Kỹ sư xây dựng sử dụng ê-ke kỹ thuật để vẽ bản vẽ nhà. (Kỹ sư xây dựng dùng dụng cụ tam giác vuông chuyên dụng để vẽ bản vẽ nhà.)
  • "ê-ke vuông góc": cách gọi nhấn mạnh chức năng tạo góc vuông của ê-ke.
    • Để vẽ đường vuông góc, bạn nên dùng ê-ke vuông góc. (Để vẽ đường vuông góc, bạn nên dùng dụng cụ tam giác vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Thước ê-ke: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh tính chất một loại thước.
    • Thước ê-ke bằng nhựa rất nhẹ dễ sử dụng. (Thước tam giác vuông bằng nhựa rất nhẹ dễ sử dụng.)
  • Ê-ke nhựa: loại ê-ke làm từ nhựa, phổ biến trong học sinh.
    • Ê-ke nhựa thường nhiều màu sắc. (Dụng cụ tam giác vuông bằng nhựa thường nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thước tam giác: dụng cụ vẽ hình tam giác, thường chức năng tương tự ê-ke.
    • Thước tam giác cũng dùng để vẽ góc vuông. (Dụng cụ hình tam giác cũng dùng để vẽ góc 90 độ.)
  • Dụng cụ vẽ góc: cách gọi chung cho các công cụ đo vẽ góc.
    • Dụng cụ vẽ góc bao gồm ê-ke, thước đo độ. (Công cụ đo góc gồm ê-ke, thước đo độ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ê-ke trong tay": (nghĩa bóng) chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng, công cụ hỗ trợ để làm việc chính xác.
    • Làm việc như ê-ke trong tay, anh ấy luôn đạt kết quả chính xác. (Làm việc một cách công cụ hỗ trợ, anh ấy luôn đạt kết quả chính xác.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ê-ke
Học sinh dùng ê-ke để vẽ một hình tam giác.