ú ứ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phát ra tiếng không rõ, như bị nghẹn, bị tắc: "ú ứ" mô tả âm thanh phát ra từ cổ họng một cách khó khăn, không thành lời, thường do bị tắc nghẽn, cảm xúc mạnh, hoặc sự ngập ngừng.
- Ở trạng thái ứ đọng, không thông: "ú ứ" cũng có thể chỉ trạng thái bị tắc nghẽn, ứ đọng trong đường hô hấp hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy khóc ú ứ vì quá xúc động. (Anh ấy phát ra tiếng khóc nghẹn ngào không thành lời do cảm xúc dâng trào.)
- Cô bé bị sặc nước, ho ú ứ mãi không thôi. (Cô bé bị sặc, phát ra tiếng ho ứ đọng khó chịu.)
- Giọng nói ú ứ trong điện thoại khiến tôi không nghe rõ. (Âm thanh bị nghẹn, không rõ ràng khiến việc nghe trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ú ứ trong lòng": chỉ cảm xúc bị dồn nén, không thể bày tỏ.
- Nỗi buồn cứ ú ứ trong lòng, không biết nói cùng ai. (Cảm xúc buồn bã bị tắc nghẽn, không thể giải tỏa.)
- "nói ú ứ": nói không rõ ràng, ấp úng.
- Khi bị hỏi, anh ta chỉ nói ú ứ vài câu rồi im lặng. (Anh ta nói ngập ngừng, không mạch lạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ú ớ (tính từ): phát ra tiếng không rõ, tương tự "ú ứ", nhưng thường dùng cho âm thanh do sợ hãi hoặc ngạc nhiên.
- Nó hoảng hốt, ú ớ không nói nên lời. (Nó sợ hãi, phát ra tiếng lắp bắp không thành câu.)
- Ứ (động từ): bị tắc, bị nghẽn.
- Nước mắt ứ ra vì tủi thân. (Nước mắt trào ra do cảm giác tủi thân.)
Từ đồng nghĩa
- Ấp úng: nói không trôi chảy, ngập ngừng.
- Nghẹn ngào: bị nghẹn trong cổ họng, khó nói.
- Lắp bắp: nói không rõ, vấp váp.
Thành ngữ liên quan
- Ú ứ như ngậm hột thị: chỉ trạng thái nói không rõ, như bị vật gì cản trong miệng.
- Cậu bé sợ hãi, ú ứ như ngậm hột thị, không dám trả lời. (Cậu bé lắp bắp, nói không rõ vì sợ.)