ăn non
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động rút lui sớm khỏi một cuộc chơi, trò chơi khi đang thắng lợi, vì sợ thua: "ăn non" mô tả việc kết thúc cuộc chơi hoặc thu lợi ngay khi đang có lợi thế, thay vì tiếp tục mạo hiểm để giành thêm.
- Hành động hưởng lợi trước thời hạn hoặc chưa đủ chín muồi: Trong một số ngữ cảnh, "ăn non" chỉ việc thu lợi hoặc đạt kết quả khi chưa đạt đến mức tối ưu, vì sợ mất đi cơ hội hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Trong trò chơi:
- Anh ta ăn non khi đang dẫn điểm, không dám chơi tiếp. (Anh ta rút lui khỏi cuộc chơi khi đang thắng, vì sợ thua.)
- Bài này đẹp thế, sao lại ăn non? (Bài có lợi thế lớn, sao lại dừng sớm?)
Trong cuộc sống:
- Đầu tư chứng khoán mà ăn non thì dễ mất cơ hội lớn. (Nếu bán sớm khi đang lời nhỏ, sẽ bỏ lỡ cơ hội lời lớn sau này.)
- Đừng ăn non, hãy kiên nhẫn chờ quả chín rồi hãy hái. (Đừng vội thu lợi khi chưa đủ, hãy chờ thời điểm tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn non trong cờ bạc": hành động dừng chơi khi đang thắng để giữ tiền.
- Chơi xì dách mà ăn non là chiến thuật an toàn. (Dừng lại khi điểm đủ cao để tránh rủi ro.)
"ăn non trong kinh doanh": bán sản phẩm hoặc chốt lời sớm.
- Công ty ăn non khi bán cổ phần trước khi giá tăng mạnh. (Công ty chốt lời sớm, không chờ giá cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Chơi non (động từ): tham gia trò chơi với mức cược nhỏ hoặc thiếu kinh nghiệm.
- Nó mới tập chơi nên chỉ dám chơi non. (Nó cược ít vì chưa quen.)
Thu non (động từ): thu lợi trước thời hạn.
- Thu non tiền lãi khi chưa đến hạn. (Nhận tiền lãi sớm hơn dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Rút non: rút lui sớm khỏi cuộc chơi hoặc dự án.
- Rút non là cách bảo toàn vốn. (Rút lui sớm để giữ tiền.)
- Chốt sớm: kết thúc giao dịch hoặc trò chơi trước thời điểm dự kiến.
- Chốt sớm giúp tránh rủi ro. (Kết thúc sớm để an toàn.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn non, thua già: câu nói cảnh báo việc hưởng lợi sớm có thể dẫn đến mất mát lớn hơn về sau.
- Đừng tham ăn non, kẻo thua già. (Đừng vội lợi nhỏ mà mất cơ hội lớn.)