ăn tảo

ăn tảo

Một con cá nhỏ đang ăn tảo trên những hòn đá trong bể cá.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn tảo: chỉ hành động của động vật tiêu thụ, sử dụng tảo làm thức ăn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc nuôi trồng thủy sản để mô tả chế độ ăn của một số loài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • phi loài ăn tảo, giúp làm sạch môi trường nước. ( phi tiêu thụ tảo, góp phần giữ vệ sinh ao hồ.)
    • Ốc ăn tảo thường được nuôi trong bể thủy sinh để kiểm soát rêu. (Ốc tiêu thụ tảo thường được thả vào bể để hạn chế rêu phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "động vật ăn tảo": cụm từ chỉ nhóm sinh vật chế độ ăn chủ yếu tảo.

    • Động vật ăn tảo đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn thủy sinh. (Các loài tiêu thụ tảo giúp cân bằng hệ sinh thái nước.)
  • "tập tính ăn tảo": hành vi kiếm ăn liên quan đến tảo.

    • Tập tính ăn tảo của loài ốc này giúp chúng thích nghi với môi trường nước ngọt. (Hành vi tiêu thụ tảo của loài ốc này hỗ trợ sự tồn tại của chúng trong nước ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tảo (danh từ): nhóm thực vật bậc thấp sống dưới nước, khả năng quang hợp.

    • Tảo xanh phát triển mạnh trong môi trường giàu dinh dưỡng. (Tảo xanh sinh sôi nhanh khi nước nhiều chất dinh dưỡng.)
  • Động vật ăn cỏ (danh từ): sinh vật tiêu thụ thực vật nói chungkhái niệm rộng hơn "ăn tảo".

    • Trâu động vật ăn cỏ, không phải loài ăn tảo. (Trâu chỉ tiêu thụ cỏ, không phải tảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Phycophage (từ mượn, chuyên ngành): động vật ăn tảo.
    • Các loài phycophage như ốc dọn bể giúp làm sạch hồ nuôi. (Các loài ăn tảo như ốc dọn bể hỗ trợ vệ sinh hồ nuôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "ăn tảo" thuật ngữ chuyên ngành, chưa xuất hiện phổ biến trong văn hóa dân gian.