ăn thử

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng một lượng nhỏ thức ăn, đồ uống để nếm, thử hương vị trước khi quyết định có ăn/uống nhiều hay mua hay không. Hành động này nhằm mục đích kiểm tra chất lượng, độ ngon, hoặc xem hợp khẩu vị không.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khách hàng có thể ăn thử miễn phí các sản phẩm bánh mới tại cửa hàng.
    • Trước khi mua một loại trái cây lạ, bạn nên hỏi người bán được ăn thử hay không.
    • ấy ăn thử một miếng bánh nhỏ để xem quá ngọt không.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cho ăn thử": Hành động chủ động cung cấp một phần nhỏ sản phẩm để người khác thử.
    • Công ty thường cho ăn thử sản phẩm mới tại các siêu thị để khảo sát thị trường.
Biến thể từ gần giống
  • Nếm thử (động từ): Cũng có nghĩa tương tự "ăn thử", nhưng thường dùng với lượng rất nhỏ (như chấm đầu đũa, đầu thìa) nhấn mạnh vào việc cảm nhận hương vị.
    • Đầu bếp nếm thử nước dùng để điều chỉnh gia vị.
Từ đồng nghĩa
  • Thử (động từ): Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều thứ không chỉ thức ăn.
  • Nếm (động từ): Nhấn mạnh vào việc cảm nhận vị bằng lưỡi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "ăn thử" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "ăn thử".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ăn thử
Khách hàng có thể ăn thử miễn phí các sản phẩm bánh mới tại cửa hàng.