ăn theo

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống dựa vào người khác, không tự lập: "ăn theo" chỉ hành động sống nhờ vào sự chu cấp, nuôi dưỡng của người khác không đóng góp hoặc nỗ lực cá nhân.
    • Dựa dẫm, bám víu vào ai đó: "ăn theo" cũng mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phụ thuộc kinh tế hoặc vật chất vào người khác một cách thụ động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta suốt ngày chỉ ăn theo bố mẹ, không chịu làm việc. (Anh ta sống dựa vào bố mẹ, không ý thức tự lập.)
    • ấy không muốn ăn theo chồng nên đã đi làm kiếm tiền. ( ấy muốn độc lập tài chính, không muốn phụ thuộc vào chồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn theo" trong bối cảnh xã hội: chỉ sự lệ thuộc vào hệ thống phúc lợi hoặc hỗ trợ từ cộng đồng.

    • Một số người lạm dụng chính sách để ăn theo nhà nước. (Họ dựa dẫm vào trợ cấp không đóng góp.)
  • "ăn theo" trong nghĩa bóng: bắt chước, làm theo một cách thụ động.

    • Phong cách đó chỉ ăn theo xu hướng, không sáng tạo. (Chỉ sao chép không cá tính riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ăn bám (động từ): sống dựa vào người khác một cách trơ trẽn, không lòng tự trọngđồng nghĩa với "ăn theo" nhưng mạnh hơn về sắc thái tiêu cực.

    • Thằng suốt ngày ăn bám bạn . ( luôn nhờ vả người khác không trả ơn.)
  • Dựa dẫm (động từ): phụ thuộc vào người khác về tinh thần hoặc vật chất.

    • Con cái không nên dựa dẫm quá nhiều vào cha mẹ. (Cần tự lập, khônglại.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhờ cậy: mong đợi sự giúp đỡ từ người khác, thường mang nghĩa trung tính hơn.
  • Phụ thuộc: hoàn toàn dựa vào ai đó hoặc điều đó.
  • lại: dựa dẫm một cách thụ động, thiếu trách nhiệm.
Thành ngữ liên quan
  • Ăn theo ngồi đó: chỉ người lười biếng, không làm nhưng vẫn muốn hưởng thụ.
    • Anh ta chỉ biết ăn theo ngồi đó, chờ người khác phục vụ. (Hoàn toàn thụ động, không đóng góp.)
ăn theo
Một người đàn ông ăn theo bạn bè trong bữa tiệc.