Đồng Quan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một cửa ải quan trọng thời xưa: "Đồng Quan" là tên một cửa ải (địa điểm phòng thủ biên giới) có vị trí chiến lược quan trọng trong lịch sử Trung Quốc, nằm ở tỉnh Thiểm Tây.
- Nơi đóng quân của người lính thú: Từ này thường được dùng trong văn chương cổ để chỉ chỗ ở, nơi canh giữ của người lính biên phòng (chinh phu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- "Chiều chiều ra đứng bờ sông / Muốn về quê mẹ mà không có đò. / Chiều chiều ra đứng bờ đê / Muốn về quê mẹ mà không có đò. / Nhớ nơi Đồng Quan người dưng / Có xa nhau mấy mươi từng cũng xa." (Ca dao)
- Đồng Quan xưa là một cửa ải hiểm yếu, nơi giao thoa giữa các tỉnh.
- Hình ảnh người chinh phu nơi ải Đồng Quan thường gợi nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nơi Đồng Quan": Cụm từ thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển, mang ý nghĩa ẩn dụ chỉ nơi biên ải xa xôi, nơi người lính phải xa gia đình.
- Thân trai thời loạn, phải lên đường trấn giữ nơi Đồng Quan.
Biến thể và từ liên quan
- Ải quan: Cửa ải, nơi hiểm yếu ở biên giới.
- Biên ải: Vùng biên giới, nơi có đồn lính canh phòng.
- Chinh phu: Người lính đi chinh chiến, thường chỉ người lính thú thời xưa.
Từ đồng nghĩa / Cách diễn đạt tương tự
- Biên tái: Vùng biên giới xa xôi, hẻo lánh.
- Quan ải: Cửa ải, nơi địa đầu hiểm trở.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- "Đồng Quan" chủ yếu là một địa danh lịch sử và hình ảnh văn học. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này hầu như không được dùng trong giao tiếp thông thường mà chỉ xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc khi nhắc đến bối cảnh lịch sử.
- Từ này mang sắc thái cổ kính, hoài niệm và thường gắn với cảm xúc ly biệt, nhớ thương.
- Nói chỗ chinh phu ở
- Đồng Quan là tên một cửa ải quan trọng thuộc tỉnh Thiểm Tây trên ranh giới hai tỉnh Hà Nam và Sơn Tây, bờ phải sông Hoàng Hà, là một đồn tiền tiêu bảo vệ thành Tràng Thi đời Hán