đá màu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá mềm, thường có màu xám hoặc đen, dùng để mài cho lưỡi dao, kéo, v.v. trở nên sắc bén: "Đá màu" là một công cụ mài giũa thủ công, thường có bề mặt mịn và mềm hơn các loại đá mài khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi thường dùng hòn đá màu để mài con dao cũ. (My grandfather often uses the soft stone to sharpen his old knife.)
- Trước khi cắt giấy, chị ấy lấy đá màu ra mài cây kéo cho thật sắc. (Before cutting paper, she took out the soft stone to sharpen the scissors.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mài dao bằng đá màu": hành động cụ thể sử dụng công cụ này.
- Người thợ cắt tóc mài dao cạo bằng đá màu rất cẩn thận. (The barber sharpens his razor with a soft stone very carefully.)
Biến thể và từ gần giống
- Đá mài (n): từ chung chỉ các loại đá dùng để mài giũa, có thể cứng hoặc mềm.
- Đá nhám (n): loại đá có bề mặt ráp, thô để mài mòn.
Từ đồng nghĩa
- Đá mài dao (n): đá dùng riêng cho việc mài dao.
- Đá mềm (n): cách gọi mô tả tính chất của loại đá này.
Lưu ý
- "Đá màu" là một danh từ ghép, trong đó "đá" chỉ chất liệu và "màu" (trong ngữ cảnh này) có thể bắt nguồn từ màu sắc đặc trưng (thường xám đen) hoặc từ một phương ngữ, không phải là từ chỉ màu sắc nói chung. Từ này chủ yếu được dùng trong đời sống sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt trong bối cảnh gia đình hoặc các nghề thủ công.