đá ong

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đá trầm tích: "đá ong" một loại đá tự nhiên, thường màu đỏ nâu hoặc vàng nâu, được hình thành từ quá trình phong hóa đá mẹ trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm.
    • Đặc điểm cấu tạo: Tên gọi "đá ong" bắt nguồn từ cấu trúc lỗ hổng tổ ong đặc trưng của , hình thành do sự rửa trôi các khoáng chất dễ hòa tan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những bức tường xây bằng đá ong trông rất vững chãi mát mẻ.
    • Vùng trung du Bắc Bộ nước ta nhiều mỏ đá ong.
    • Màu đỏ gạch của đá ong tạo nên nét đặc trưng cho nhiều ngôi nhà cổnông thôn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: Thuật ngữ "đá ong" dùng để chỉ lớp vỏ phong hóa giàu sắt nhôm, còn lại sau khi các chất khác bị rửa trôi.
    • Quá trình hình thành đá ong liên quan mật thiết đến khí hậu nhiệt đới.
  • Trong xây dựng kiến trúc: Vật liệu "đá ong" được ưa chuộng nhờ khả năng cách nhiệt tốt độ bền vững.
    • Kiến trúc sư đã khéo léo kết hợp đá ong để tạo điểm nhấn cho công trình.
Biến thể từ liên quan
  • Laterit (danh từ): Tên gọi khoa học quốc tế của đá ong.
  • Đá ong hóa (động từ): Quá trình hình thành nên đá ong.
  • Phẫu diện đá ong (cụm danh từ): Mặt cắt địa chất thể hiện các tầng đá ong.
Từ đồng nghĩa
  • Laterite: (từ khoa học, gốc tiếng Anh) chỉ cùng một loại đá.
  • Đá lỗ tổ ong: (cách gọi mô tả theo hình dáng).
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc tên gọi: Tên "đá ong" tên gọi dân gian trong tiếng Việt, xuất phát từ hình dáng bề mặt lỗ chỗ giống như tổ ong của loại đá này.
  • Phân bố: "Đá ong" phổ biếncác vùng nhiệt đới như Đông Nam Á, trong đó Việt Nam, đặc biệt các vùng đồi núi thấp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đá ong
Những bức tường xây bằng đá ong trông rất vững chãi và mát mẻ.