đá tai mèo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá có hình dạng và kích thước nhỏ, thường được dùng trong trò chơi dân gian: "đá tai mèo" là những viên đá nhỏ, nhẵn, có kích cỡ phù hợp để ném hoặc dùng trong các trò chơi như ô ăn quan, nhảy lò cò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lũ trẻ nhặt những viên đá tai mèo ven đường để chơi. (Bọn trẻ nhặt những viên đá nhỏ ven đường để chơi.)
- Trong trò ô ăn quan, người ta thường dùng hạt na hoặc đá tai mèo làm quân. (Trong trò ô ăn quan, người ta thường dùng hạt na hoặc đá nhỏ làm quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chơi đá tai mèo": chơi trò chơi dùng những viên đá nhỏ.
- Thời chúng tôi còn nhỏ, chơi đá tai mèo là thú vui thường ngày. (Thời chúng tôi còn nhỏ, chơi với những viên đá nhỏ là thú vui thường ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Đá cuội (danh từ): đá được mài tròn bởi nước, thường to hơn đá tai mèo.
- Sỏi (danh từ): đá nhỏ, tròn, kích thước thường nhỏ hơn hoặc tương đương đá tai mèo.
Từ đồng nghĩa
- Đá dăm: đá vụn, đá nhỏ.
- Đá lăn tăn: đá rất nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đá tai mèo". Tuy nhiên, hình ảnh viên đá nhỏ thường gợi đến sự giản dị, mộc mạc của tuổi thơ và các trò chơi dân gian.